Phòng Đào tạo

THÔNG BÁO Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp – tách đôi, tách ba học kỳ III, nhóm 2, năm học 2019 –2020 (khoa Toán - Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa ≤ 31 và khoa Kinh tế - Quản lý, khoa Du lịch khóa 31) (3)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG    

    CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 29/TB-ĐT

Hà Nội, ngày 07 tháng 4 năm 2020

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp – tách đôi, tách ba học kỳ III, nhóm 2, năm học 2019 –2020

(khoa Toán - Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa ≤ 31 và khoa Kinh tế - Quản lý, khoa Du lịch khóa 31)

1.     Danh sách các lớp hủy:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AC201

Nguyên lý kế toán

NLKETOAN.12 (thứ Năm, giờ 6 - 10)

2

AC210

Kế toán doanh nghiệp

KETOANDN.4 (thứ Hai, giờ 6 - 10)

3

AD214

Nâng cao chất lượng giọng hát

NCAOGIONGHAT.2 (thứ Ba, giờ 6 - 7; thứ Năm, giờ 3 - 5)

4

AD312

Bóng đá

BONGDA.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

5

AE322

Thư tín thương mại 1

THUTINTM1.2 (thứ Tư, giờ 6 – 8)

6

AE426

Tiếng Anh kinh tế 1

ANHKTE1.1 (thứ Bảy, giờ 1 – 5)

7

AJ214

Văn hóa Nhật Bản 1

VHOANHAT1.1 (thứ Ba, giờ 8 – 10)

8

AJ304

Ngữ pháp tiếng Nhật 2

NGUPHAPNHAT2.1 (thứ Sáu, giờ 6 - 8)

9

AJ410

Trích giảng văn học Nhật

TRICHGIANGVHNHAT.1 (thứ Bảy, giờ 8 – 10)

10

AJ413

Lịch sử Nhật Bản

LICHSUNHAT.2 (thứ Bảy, giờ 1 – 3)

11

AJ428A

CĐTN: Tiếng Nhật trong xuất nhập khẩu

CĐTN:TIENGNHATXNK.2 (thứ Năm, giờ 6 – 10)

12

AJ428B

CĐTN: Quản trị sản xuất trong các DN Nhật Bản

CĐTN:QTRISXDNNHAT.1 (thứ Tư, giờ 6 – 10)

13

AJ448A

CĐTN: Tâm lý học trong giáo dục tiếng Nhật

CĐTN:TAMLYHOCGDNHAT.1 (thứ Tư, giờ 6 – 10)

14

AJ448B

CĐTN: Phương pháp đánh giá trong GD tiếng Nhật

CĐTN:PPDANHGIAGDNHAT.1 (thứ Năm, giờ 6 – 10)

15

AJ449B

CĐTN: Nhật bản từ góc nhìn đa văn hóa

CDDTN:NBANGOCNHINDVH.1 (thứ Năm, giờ 6 - 10)

16

AJ461

Tiếng Nhật truyền thông

NHATTTHONG.1 (thứ Tư, giờ 1 - 5)

NHATTTHONG.3 (thứ Sáu, giờ 1 - 5)

NHATTTHONG.4 (thứ Bảy, giờ 6 - 10)

NHATTTHONG.5 (thứ Bảy, giờ 6 - 10)

17

BA217

Quản lí nguồn nhân lực trong du lịch

QLNNHANLUCDULICH.1 (thứ Năm, giờ 1 - 5)

QLNNHANLUCDULICH.3 (thứ Năm, giờ 6 - 10)

QLNNHANLUCDULICH.4 (thứ Ba, giờ 1 - 5)

18

CF212

Cấu trúc dữ liệu

CAUTRUCDULIEU.1_LT (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

CAUTRUCDULIEU.1.1_BT (thứ Ba, giờ 2 – 5 )

19

CJ401

Văn hóa doanh nghiệp Nhật Bản

VHOADNNHAT.2 (thứ Hai, giờ 8 - 10)

20

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.1 (thứ Ba, giờ 1 - 5)

21

EC101

Kinh tế học đại cương

KTEHOCDC.2 (thứ Ba, giờ 4 - 5; thứ Năm, giờ 8 - 10)

22

EC102

Nhập môn kinh tế học

NMONKTEHOC.3 (thứ Ba, giờ 8 - 10)

NMONKTEHOC.5 (thứ Ba, giờ 6 - 8)

23

EC204

Kinh tế vi mô

MICRO.3 (thứ Ba, giờ 4 -5; thứ Sáu, giờ 8 -10)

24

EC205

Kinh tế vĩ mô

MACRO.3 (thứ Năm. Giờ 6 – 8; thứ Sáu, giờ 4 - 5)

MACRO.4 (thứ Tư, giờ 3 – 5; thứ Sáu, giờ 1 - 2)

25

FN201

Lý thuyết tài chính tiền tệ

LTTAICHINHTTE.2 (thứ Tư, giờ 3 – 5; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

LTTAICHINHTTE.7 (thứ Ba, giờ 9 – 10; thứ Sáu, giờ 3 - 5)

26

FN211

Tài chính doanh nghiệp

TAICHINHDN.10 (thứ Sáu, giờ 1 - 5)

27

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

ANHSTC1.3 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 - 2)

28

GE205

Tiếng Anh sơ trung cấp 3

ANHSTC3.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7 )

ANHSTC3.18 (thứ Ba, thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 4 - 5)

29

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.6 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 4 - 5)

ANHTC1.14 (thứ Ba, thứ Bảy; giờ 1 - 3)

ANHTC1.17 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 9 - 10)

30

GE303

Tiếng Anh trung cấp 2

ANHTC2.11 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 4 - 5)

ANHTC2.17 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 9 - 10)

31

GE305

Tiếng Anh trung cấp 3

ANHTC3.14 (thứ Tư, giờ 1 – 2; thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 4 - 5)

ANHTC3.16 (thứ Năm, thứ Bỷ; giờ 6 - 8)

ANHTC3.17 (thứ Hai, thứ Sáu; giờ 8 - 10)

ANHTC3.19 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 9 - 10)

ANHTC3.22 (thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 8)

32

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.5 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 3 - 5)

PHAP1.6 (thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 3 - 5)

PHAP1.7 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 8 - 10)

PHAP1.9 (thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 8 - 10)

PHAP1.10 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1- 2)

PHAP1.11 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 7)

PHAP1.12 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 - 2)

PHAP1.13 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 7)

33

GF102

Tiếng Pháp 2

PHAP2.5 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 3 - 5)

PHAP2.6 (thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 3 - 5)

PHAP2.7 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 8 - 10)

PHAP2.9 (thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 8 - 10)

PHAP2.10 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

PHAP2.11 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 7)

PHAP2.12 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1- 2)

PHAP2.13 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 7)

34

GJ101

Tiếng Nhật 1

NHAT1.3 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 - 10)

NHAT1.4 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 6 - 8)

NHAT1.5 (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 8)

35

GJ342

Tiếng Nhật cao cấp 2

NHATCC2.5 (thứ Tư, giờ 6 - 10; thứ Sáu, giờ  6  - 9)

36

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.2 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 – 2)

TRUNG1.4 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 1- 3)

TRUNG1.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 4 – 5)

TRUNG1.6 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

37

HM330

Thực tập bệnh viện lần 1

THUCTAPBVLAN1.1 (Chủ Nhật, giờ 1 - 5)

38

HM431

Thực tập bệnh viện lần 2

THUCTAPBVLAN2.1 (Chủ Nhật, giờ 6 - 10)

39

IP303

Tiếng Nhật văn học

NHATVANPHONG.1 (thứ Hai, giờ 3 - 5)

40

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.1.2_BT (thứ Ba, giờ 6 - 8)

LOGICSLTOAN.2.1_BT (thứ Tư, giờ 8 - 10)

41

MA101

Logic, suy luận toán học và kỹ thuật đếm (Tiếng Anh)

LOGICDEM (Tiếng Anh).2_LT (thứ Ba, giờ 8 - 10)

LOGICDEM (Tiếng Anh).2.1_BT (thứ Hai, thứ Bảy; giờ 6 – 7)

LOGICDEM (Tiếng Anh).3_LT (thứ Hai, giờ 1 - 3)

LOGICDEM (Tiếng Anh).3.1_BT (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

LOGICDEM (Tiếng Anh).4_LT (thứ Hai, giờ 6 - 8)

LOGICDEM (Tiếng Anh).4.1_BT (thứ Ba, giờ 1 – 2; thứ Năm, giờ 4 - 5)

LOGICDEM (Tiếng Anh).6.2_BT (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 4 - 5)

42

MA104

Số và cấu trúc đại số

SOCAUTRUCDS.1_LT (thứ Tư, giờ 1 - 3)

SOCAUTRUCDS.1.1_BT (thứ Năm, giờ 1 - 4)

SOCAUTRUCDS.1.2_BT (thứ Bảy, giờ 2 - 5)

43

MA111

Giải tích 2

GIAITICH2.1.2_BT (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 4 - 5)

44

MA230

Xác suất

XSTKEUDUNG.1_LT (thứ Hai, thứ Tư; giờ 6 - 7)

XSTKEUDUNG.1.1_BT (thứ Bảy, giờ 4 - 5)

45

MK201

Nguyên lý marketing

NLYMARKETING.4 (thứ Hai, giờ 1 - 3)

46

MK202

Marketing căn bản

MARKETINGCB.2 (thứ Hai, giờ 6 – 10 )

47

PG106

GDTC: Bóng bàn cơ bản

GDTC:BONGBANCB.3 (thứ Hai, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGBANCB.4 (thứ Hai, giờ 3 - 4)

GDTC:BONGBANCB.5 (thứ Hai, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGBANCB.6 (thứ Hai, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGBANCB.7 (thứ Tư, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGBANCB.8 (thứ Tư, giờ 3 - 4)

GDTC:BONGBANCB.9 (thứ Năm, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGBANCB.10 (thứ Năm, giờ 3 - 4)

48

PG113

GDTC: Bóng rổ cơ bản

GDTC:BONGROCB.3 (thứ Hai, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGROCB.4 (thứ Hai, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGROCB.5 (thứ Ba, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGROCB.6 (thứ Ba, giờ 3 - 4)

GDTC:BONGROCB.7 (thứ Ba, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGROCB.8 (thứ Ba, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGROCB.9 (thứ Sáu, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGROCB.10 (thứ Sáu, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGROCB.11 (thứ Tư, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGROCB.12 (thứ Tư, giờ 8 - 9)

49

PG115

GDTC: Bóng chuyển cơ bản

GDTC:BONGCHUYENCB.3 (thứ Hai, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGCHUYENCB.4 (thứ Hai, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGCHUYENCB.5 (thứ Ba, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGCHUYENCB.6 (thứ Ba, giờ 8 - 9)

GDTC:BONGCHUYENCB.7 (thứ Sáu, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGCHUYENCB.8 (thứ Sáu, giờ 3 - 4)

GDTC:BONGCHUYENCB.9 (thứ Năm, giờ 1 - 2)

GDTC:BONGCHUYENCB.10 (thứ Năm, giờ 3 - 4)

GDTC:BONGCHUYENCB.11 (thứ Tư, giờ 6 - 7)

GDTC:BONGCHUYENCB.12 (thứ Tư, giờ 8 - 9)

50

PJ325

Tiếng Nhật kinh tế 1

NHATKTE1.2 (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

51

PJ425

Tiếng Nhật marketing 2

NHATMARKETING2.2 (thứ Năm, giờ 1 - 3)

52

SE312

Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm

KIEMTHUDBCL.1 (thứ Sáu, giờ 1 - 5)

53

SH111

Lịch sử văn minh thế giới

LSUVANMINHTG.1 (thứ Hai, giờ 3 - 5)

54

SK332

Thực  hành công tác xã hội 2

THCTXH2.1 (thứ Bảy, giờ 1 – 5)

55

SK460

Thực tập ngành công tác xã hội

TTTOTNGHIEPCTXH.1 (thứ Bảy, giờ 6 - 10)

56

SM421

Tập dượt nghiên cứu khoa học

TAPDUOTNCKH.2 (thứ Hai, giờ 6 - 8)

57

TZ499

KLTN ngôn ngữ Trung Quốc

KLTNNNTRUNGQUOC.1 (Chủ Nhật, giờ 1 - 5)

58

VC200

Văn hóa Việt Nam

VHOAVN.1 (thứ Hai, giờ 3 - 5)

59

VC441

Nhập môn thư pháp chữ Hán 1

NMTHUPHAPHAN1.2 (thứ Ba, giờ 6 - 8)

NMTHUPHAPHAN1.4 (thứ Sáu, giờ 6 - 8)

2.     Danh sách các lớp ghép:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp ghép

Lớp mới

1

GE303

Tiếng Anh trung cấp 2

ANHTC2.18

ANHTC2.21

ANHTC2.18 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 4 - 5)

ANHTC2.10

ANHTC2.19

ANHTC2.10 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1- 2)

3.     Danh sách các lớp gộp – tách đôi, tách ba:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp tách đôi

1

GE245

English 5

ENGLISH5.1

ENGLISH5.2

ENGLISH5.3

ENGLISH5.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 4; khoảng mã A27076 – A32618)

ENGLISH5.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 4; khoảng mã A32647 – A33346)

ENGLISH5.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 4; khoảng mã A33354 – A34581)

2

GE351

English 7

ENGLISH7.1

ENGLISH7.2

ENGLISH7.1 (thứ Năm, giờ 1 – 5; thứ Bảy, giờ 1 – 4; khoảng mã A26615 – A32765 )

ENGLISH7.2 (thứ Năm, giờ 1 – 5; thứ Bảy, giờ 1 – 4; khoảng mã A32819 – A34289 )

ENGLISH7.3

ENGLISH7.4

ENGLISH7.3 (thứ Hai, giờ 6 – 9; thứ Tư, giờ 6 – 10; khoảng mã A26212 – A33562 )

ENGLISH7.4 (thứ Hai, giờ 6 – 9; thứ Tư, giờ 6 – 10; khoảng mã A33638 – A34584)



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.