Phòng Đào tạo

Danh sách sinh viên đăng ký thi lại, nâng điểm sai quy định HK III nhóm 3 năm học 2011 - 2012

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 89 /TB-ĐT

Hà Nội, ngày 29 tháng 6 năm 2012





THÔNG BÁO

V/v: Danh sách sinh viên đăng ký thi lại, nâng điểm sai quy định

HK III nhóm 3 năm học 2011 - 2012

1. Đăng ký thi nâng điểm các môn Ngoại ngữ không phải môn liền trước môn đang học

STT

MSV

HỌ VÀ TÊN

LỚP CN

MÃ MÔN

TÊN MÔN HỌC

1

A12419

Lê Thị Báu

QB20g7

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

2

A13311

Nguyễn Ngọc Phương

SP21a1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

3

A13357

Trần Hà My

TE21a1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

4

A13826

Đinh Thị Linh

QA21a8

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

5

A14330

Hoàng Văn Sang

QB21c6

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

6

A14571

Trần Thị Trà My

NJ22b1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

7

A14798

Nguyễn Hữu Hào

QB22g2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

8

A14824

Đinh Thị Thanh

QB22e1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

9

A15089

Phạm Đức Mạnh

QB22d3

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

10

A15337

Lê Ngọc ánh

QB22g3

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

11

A15388

Trần Quang Anh

QB22e3

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

12

A15409

Lê Hồng Trang

QB22a1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

13

A15434

Tôn Khánh Nhi

QA22a1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

14

A15846

Hoàng Thị Thu Hường

QB22c2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

15

A15938

Nguyễn Thị Minh Ngọc

QB22g4

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

16

A16182

Nguyễn Duy Hưng

QB23g1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

17

A16237

Lã Thị Hoa

QB23b1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

18

A16597

Lê Thị Diễm Hằng

NZ23c1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

19

A16602

Đỗ Quỳnh Trang

QB23g3

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

20

A16787

Nguyễn Ngọc Diệp

QB23g4

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

21

A16850

Nguyễn Thuỳ Linh

QB23g4

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

22

A16900

Lê Thị Hương

QB23g4

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

23

A17264

Nguyễn Bảo Hà

QB23a2

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

24

A17285

Mai Hạnh Châm

NZ23c1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

25

A17406

Trần Anh Hùng

QB23c8

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

26

A17461

Lê Kiều Loan

QA23c4

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

27

A17507

Phạm Minh Trang

QB23a2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

28

A17800

Nguyễn Thị Ly Na

QA23g4

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

29

A17951

Nguyễn Thị Nga

QA23g4

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

30

A18399

Phạm Thu Hoà

QB24c1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

31

A18742

Nguyễn Thị Hải Phượng

QA24b1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

32

A18769

Trần Thị Thêu

QA24a1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

33

A18848

Nguyễn Thị Minh Thuý

QB24b1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

34

A18987

Vũ Thu Thảo

QB24c3

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

35

A19102

Đỗ Thanh Thủy

QA24c2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

36

A19140

Cao Diệu Linh

QA24b1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

37

A19179

Chu Thị Trang

QB24b2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

38

A19224

Trần Thị Mai Hương

QA24c2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

39

A19294

Tạ Bảo Ly

QB24c4

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

40

A19445

Đinh Phương Mai

QA24a1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

41

A19820

Nguyễn Thành Hưng

QB24c6

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

42

A20078

Khưu Dịch Mai Nghĩa

QE24a1

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

43

A20096

Trần Thị Huyền Trang

QB24c7

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

44

A20107

Nguyễn Hoàng Thuỷ Tiên

QB24b3

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

45

A20218

Nguyễn Tiến Nam

QB24b3

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

           

2. Đăng ký thi những môn phải học lại

STT

MSV

HỌ VÀ TÊN

LỚP CN

MÃ MÔN

TÊN MÔN HỌC

1

A14134

Trần Thu Phương

QB21c4

MA101

Logic, suy luận toán và kỹ thuật đếm

           

3. Đăng ký thi nâng điểm Giáo dục thể chất, Giáo dục quốc phòng đối với khoá ≥ 21

STT

MSV

HỌ VÀ TÊN

LỚP CN

MÃ MÔN

TÊN MÔN HỌC

1

A12869

Vũ Đức Tuấn

QB21a4

PG122

GDQP: Đường lối quân sự của Đảng

2

A13830

Ngô Đức Anh

QB21a1

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

3

A17328

Đỗ Thu Thảo

QB23c7

PG122

GDQP: Đường lối quân sự của Đảng

4

A18567

Nguyễn Hoàng Anh

QB24c2

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

5

A18746

Trần Việt Thắng

TM24g1

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

6

A18942

Đoàn Thị Lành

XV24g1

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

7

A18943

Nguyễn Vân Anh

NE24a2

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

8

A18945

Nguyễn Tuấn Anh

XW24c1

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

9

A19145

Lương Minh Thúy

NE24a3

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

10

A19512

Ninh Thị Trang

SN24g1

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

11

A19732

Lê Thị Thu Thảo

QB24g4

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

12

A19876

Võ Tá Đức

QB24g4

PG123

GDQP: Công tác quốc phòng - an ninh

13

A20078

Khưu Dịch Mai Nghĩa

QE24a1

PG118

GDTC: Thể dục cơ bản

14

A20183

Bùi Văn Chính

QE24a1

PG118

GDTC: Thể dục cơ bản

15

A20266

Nguyễn Thị Oanh

XW24g1

PG122

GDQP: Đường lối quân sự của Đảng


Tin mới

Các tin khác