Khóa 29

THÔNG BÁO Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp - tách đôi, HKIII, nhóm 3, năm học 2016 - 2017 (khóa 29)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 48/TB-ĐT

Hà Nội, ngày 21 tháng 4 năm 2017

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp - tách đôi, lớp nghỉ tuần đầu

 HKIII, nhóm 3, năm học 2016 - 2017 (khóa 29)

1. Danh sách các lớp hủy

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AD312

Bóng đá

BONGDA.4 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

2

AD314

Nhảy hiện đại

NHAYHIENDAI.4 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 4)

3

BA332

Quản trị kinh doanh lữ hành

QTRIKDLUHANH.2 (thứ Ba, giờ 1 – 5)

QTRIKDLUHANH.3 (thứ Sáu, giờ 1 – 5)

4

BA333

Quản trị kinh doanh khách sạn

QTRIKDKHACHSAN.4 (thứ Hai, giờ 6 -10)

5

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.1_LT (thứ Năm, giờ 8 – 10)

KTRUCMAYTINH.1.1_BT (thứ Bảy, giờ 3 – 5)

6

EC205

Kinh tế vĩ mô

MACRO.7 (thứ Hai, giờ 6 – 7; thứ Sáu, giờ 3 – 5)

MACRO.8 (thứ Hai, giờ 6 – 7; thứ Tư, giờ 8 -10)

7

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

ANHSC2.9 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 - 10)

ANHSC2.17 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

ANHSC2.19 (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -10)

8

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.11(thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

9

GE203

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 1

KNANGGTANH1.9 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

KNANGGTANH1.10 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

10

GE212

Kỹ năng tiếng Anh thương mại 1

KYNANGTIENGANHTM1.19 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

KYNANGTIENGANHTM1.20 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

KYNANGTIENGANHTM1.21 (thứ Hai, thứ Năm; giờ 3 - 5)

11

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.12 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 - 9)

PHAP1.14 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

PHAP1.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 - 9)

GJ101

Tiếng Nhật 1

NHAT1.11 (thứ Ba, thứ Bảy; giờ  3- 5)

12

GJ163

Tiếng Nhật sơ cấp 3

NHATSC3.3 (thứ Hai, thứ Ba, thứ Sáu; giờ 3 – 5; thứ Bảy, giờ 8 -10)

NHATSC3.5 (thứ Hai, thứ Sáu, thứ bảy; giờ 8 -10; thứ Năm, giờ 3 - 5)

NHATSC3.10 (thứ Hai, thứ Ba, thứ Tư; giờ 8 – 10; thứ Bảy, giờ 3 – 5)

13

GJ173

Kỹ năng nghe nói, đọc, viết Nhật 3

NNĐV3(NHAT).3 (thứ Tư, thứ Năm; giờ 3 – 5)

NNĐV3(NHAT).10 (thứ Năm, thứ Sáu; giờ 3 – 5)

14

GK102

Tiếng Hàn 2

TIENGHAN2.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

15

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.5 (thứ Ba, thứ Năm; giờ  3- 5)

TRUNG1.6 (thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 5)

TRUNG1.9 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 3 – 5)

TRUNG1.10 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

TRUNG1.12 (thứ Ba, thứ Năm; giườ  3- 5)

TRUNG1.15 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 -7)

16

TR221

Đại lý và tài nguyên du lịch

DIALY&TAINGUYENDL.4 (thứ Năm, giờ 3 – 5)

17

VL100

Ngôn ngữ học đại cương

NGONNGUHOCDC.2 (thứ  Ba, giờ  3- 5)

2. Danh sách các lớp ghép:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp ghép

Lớp mới

1

CS122

Lập trình hướng đối tượng

LAPTRINHHUONGDT.1.1_BT

LAPTRINHHUONGDT.1.2_BT

LAPTRINHHUONGDT.1.2_BT (thứ Năm, giờ 8 -10)

2

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

ANHSC2.3

ANHSC2.10

ANHSC2.11

ANHSC2.12

ANHSC2.12 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 3 – 5)

ANHSC2.20

ANHSC2.21

ANHSC2.21 (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -10)

3

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.1

ANHSTC1.10

ANHSTC1.10 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 -10)

ANHSTC1.2

ANHSTC1.9

ANHSTC1.9 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 8 -10)

4

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.11

ANHSTC2.13

ANHSTC2.11  (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 – 7)

5

GJ101

Tiếng Nhật 1

NHAT1.3

NHAT1.4

NHAT1.4 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 -10)


3. Danh sách các lớp gộp - tách đôi:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp tách đôi

1

GE102

Tiếng Anh sơ cấp 2

ANHSC2.18

ANHSC2.23

ANHSC2.18 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 - 10; khoảng mã: A29192 – A29953)

ANHSC2.23 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 - 10; khoảng mã: A28297 – A29172)

2

GZ133

Tiếng Trung sơ cấp 3

TRUNGSC3.1

TRUNGSC3.2

TRUNGSC3.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 9; khoảng mã: A28772 – A27098)

TRUNGSC3.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 9; khoảng mã: A29484 – A30029)

3

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.5.1_BT

LOGICSLTOAN.5.2_BT

LOGICSLTOAN.5.1_BT (thứ Ba, giờ 1 – 2; khoảng mã: A28306 – A29059)

LOGICSLTOAN.5.2_BT (thứ Ba, giờ 1 – 2; khoảng mã: A29079 – A30029)

LOGICSLTOAN.9.1_BT

LOGICSLTOAN.9.2_BT

LOGICSLTOAN.9.1_BT (thứ Sáu, giờ 6 - 7; khoảng mã: A28353 – A29189)

LOGICSLTOAN.9.2_BT (thứ Sáu, giờ 6 - 7; khoảng mã: A29196 – A29994)

4. Danh sách lớp nghỉ tuần đầu

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AD312

 Bóng đá

 BONGDA.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 – 2)

2

AD314

 Nhảy hiện đại

 NHAYHIENDAI.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ  3 - 4)

3

GJ163

 Tiếng Nhật sơ cấp 3

 NHATSC3.5 (thứ Hai, thứ Sáu, thứ Bảy; giờ 8 – 10; thứ Năm, giờ 3 – 5)

4

GJ173

 Kỹ năng nghe, nói, đọc, viết   Nhật 3

 NNĐV3(NHAT).6 (thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 5)

5

HB113

 Sinh lý học

 SINHLYHOC.1 (thứ Ba, giờ 6 – 9)

6

PH130

 Dân số và phát triển

 DANSOPHATTRIEN.1 (thứ Năm, giờ  3 - 5)

7

VC309

 Văn bản Hán Nôm Việt Nam

 VANBANHANNOM.1 (thứ Sáu, giờ 6 – 9)



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-4) 38 58 73 46 
(84-4) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.