Phòng Đào tạo

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI, NÂNG ĐIỂM SAI QUY ĐỊNH HỌC KỲ I, NHÓM 3, NĂM HỌC 2019 – 2020

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

PHÒNG ĐÀO TẠO

    CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM           

 Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Hà Nội, ngày 6tháng 12năm 2019   

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐĂNG KÝ THI LẠI, NÂNG ĐIỂM SAI QUY ĐỊNH HỌC KỲ I, NHÓM 3, NĂM HỌC 2019 – 2020

TT

MÃ SV

HỌ VÀ TÊN

LỚP CN

MÔN

TÊN MÔN

1

A28473

HỒ HUYỀN TRANG

QT29G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

2

A28924

NGUYỄN THÙY LINH

QF29G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

3

A29927

VŨ THỊ TRANG

QE29E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

4

A30346

NGUYỄN THỊ TÚ ANH

QE30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

5

A30591

VIÊN ANH TUẤN

QE30G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

6

A30727

NGUYỄN QUỲNH ANH

QM30H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

7

A30922

NGUYỄN NHƯ CHUNG ANH

QT30G2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

8

A31565

NGUYỄN THÀNH TRUNG

QT30H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

9

A31786

NGUYỄN ĐỨC ĐẠT

QB30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

10

A32169

NGUYỄN THỊ NHÃ

NJ30H6

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

11

A32569

PHAN THỊ KHÁNH LINH

NE31B2

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

12

A33014

NGUYỄN SONG AN

NE31B3

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

13

A33333

PHẠM THỊ THU HƯỜNG

NK31H2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

14

A34200

LÊ THỊ NHƯ QUỲNH

QF31H3

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

15

A28066

LÊ QUỐC BẢO

QT30G2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

16

A28319

SÁI BẢO NGỌC

XW29G1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

17

A28611

NGUYỄN THU HUYỀN

SN29G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

18

A29396

LÊ BÍCH NGỌC

NJ29G4

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

19

A29831

TRẦN THỊ THU HUYỀN

QE29E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

20

A30330

ĐỖ NAM PHƯƠNG

QF30H1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

21

A31590

NGÔ VIỆT TÙNG

QM30E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

22

A31964

LỤC THỊ ĐẠI

QE30H5

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

23

A32608

VŨ MẠNH CƯỜNG

TI31C1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

24

A32841

ĐOÀN THU UYÊN

QT31B1

TR111

NHẬP MÔN DU LỊCH

25

A33144

NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH

NE31C1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

26

A27481

PHẠM THỊ YẾN

QM28E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

27

A29553

NGUYỄN HOÀNG ANH

QT29D1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

28

A30260

BẠCH THỊ THANH TÚ

QM30H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

29

A30817

NGUYỄN TÙNG LÂM

QE30D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

30

A30832

VŨ VIẾT TRUNG

QF30E1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

31

A31042

LÃ THUỶ TIÊN

QB30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

32

A31044

NGUYỄN PHƯƠNG ANH

QT30B1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

33

A31500

PHẠM HỮU ĐỨC

QM30G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

34

A28601

NGUYỄN KIM PHƯỢNG

QT29G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

35

A28790

NGUYỄN VĂN NGỌC LÂN

QF29D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

36

A29514

SẦM QUẾ HẢI

QF29D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

37

A29596

NGUYỄN THANH TÙNG

QT29D2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

38

A30518

LÊ TUẤN PHONG

QE30H2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

39

A30730

PHẠM CHÍ QUANG

QT30H2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

40

A30964

LÊ VĂN ĐẠT

QT30H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

41

A31536

VŨ THỊ PHƯƠNG LÂM

NE30A10

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

42

A32063

DƯƠNG THỊ TRANG

QM30H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

43

A32070

LẠI THỊ THU HƯƠNG

QM30H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

44

A33376

LÊ NGUYỄN MINH ANH

QA31G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

45

A33928

BÙI MINH NGỌC

QT31H4

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

46

A34444

HOÀNG THỊ DUNG

QM31E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

47

A24889

TRẦN TRUNG DŨNG

QT29D1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

48

A24897

TRẦN THÁI HÀ

QE27C1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

49

A25238

LÝ PHÚ THỌ

NJ27B2

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

50

A26327

ĐỖ LÂM GIANG

QF28B1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

51

A28422

NGUYỄN HỒNG VÂN

XV29D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

52

A28462

PHẠM NGỌC TRÍ

QE29G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

53

A29065

NGUYỄN THỊ THU TRANG

QM29G2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

54

A29394

PHẠM MINH CHÂU

QE29G4

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

55

A29484

PHÙNG LỆ QUYÊN

NZ29E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

56

A30553

ĐOÀN VĂN QUYẾT

QT30G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

57

A30593

NGUYỄN PHƯƠNG ANH

QM30E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

58

A31454

TRẦN THẢO NHI

NE30A5

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

59

A31550

ĐINH THỊ MỸ LINH

QE30H4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

60

A32456

NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG

QM31H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

61

A32477

CHU QUANG DUY

NJ31B1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

62

A32813

NGUYỄN VIẾT TÙNG

TC31H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

63

A32822

MẠC THỊ DUNG

QE31B1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

64

A33148

HOÀNG ANH TUẤN

TI31G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

65

A27834

LƯƠNG THỊ THUÝ QUỲNH

QA28B1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

66

A30051

ĐẶNG PHƯƠNG NAM

QE30H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

67

A30215

NGUYỄN MAI HƯƠNG

QF30H1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

68

A30330

ĐỖ NAM PHƯƠNG

QF30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

69

A30702

PHẠM VĂN VIỆT ANH

QE30H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

70

A31140

LÊ THỊ MAI

QA30H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

71

A31500

PHẠM HỮU ĐỨC

QM30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

72

A31580

ĐỖ HƯƠNG GIANG

XV30E1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

73

A31706

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

QF30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

74

A32082

HOÀNG TIẾN NAM

NJ30G3

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

75

A32165

TRẦN THỊ LAN

QA30H5

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

76

A32239

NGÔ TRUNG SƠN

TI31H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

77

A32375

LÊ HƯƠNG THẢO

QT31E1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

78

A32745

NGUYỄN THỊ NHÀN

QA31H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

79

A34566

ĐÀO QUANG TRƯỜNG

QM31E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

80

A24626

TRƯƠNG NGỌC ANH

QT30D1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

81

A26474

NGUYỄN THỊ HẢI ANH

QM28D1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

82

A28106

ĐẶNG NGUYÊN VŨ MINH

QB28D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

83

A28928

NGUYỄN QUANG TIẾN

QM29G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

84

A29476

ĐINH THỊ QUỲNH ANH

QM29E2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

85

A30541

BẠCH THU PHƯƠNG

QA30H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

86

A31550

ĐINH THỊ MỸ LINH

QE30H4

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

87

A31635

MA ĐỨC ANH

XV30H1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

88

A31884

ĐÀM ĐÌNH TRUNG KIÊN

XV30H2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

89

A32459

NGUYỄN TRÀ MI

NE31B1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

90

A32922

VŨ THỊ PHƯƠNG THẢO

NE31B3

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

91

A34140

HOÀNG THỊ THU HẰNG

SN31H4

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

92

A24391

ĐÀO THU TRÀ

QF27G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

93

A26421

HOÀNG ÁNH HỒNG

QM28G1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

94

A27380

NGUYỄN LAN VY

QM28B1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

95

A27894

NGUYỄN HỮU NGUYÊN

QE28E2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

96

A28462

PHẠM NGỌC TRÍ

QE29G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

97

A28485

LÊ THIÊN BẢO

QT29D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

98

A28780

TRẦN THỊ VÂN ANH

QF29G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

99

A31277

LÊ THỊ MỸ LINH

QE30H4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

100

A32530

LÊ KHÁNH NAM

QE31E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

101

A33745

NGUYỄN NGỌC ÁNH

QT31G3

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

102

A22416

LÊ HUYỀN THANH

NE26A1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

103

A23508

ĐINH THỊ KIỀU CHÍNH

NJ26E2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

104

A26883

NGUYỄN THỊ GIANG

QA28G2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

105

A27005

NGUYỄN DIỆU LINH

QT28A1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

106

A27849

NGUYỄN THỊ THÚY HẰNG

QA28G4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

107

A28242

NGUYỄN TRANG ANH THƠ

NE28A8

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

108

A28456

NGUYỄN MỸ HẰNG

QF29D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

109

A28633

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

QF29G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

110

A29865

PHAN THANH TRÀ

XV29D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

111

A30832

VŨ VIẾT TRUNG

QF30E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

112

A30876

NGUYỄN THU TRÀ

QE30H3

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

113

A32001

ĐẶNG THỊ LAN ANH

QM30A1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

114

A33087

LÊ THỊ LAN ANH

NE31B4

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

115

A33757

LÊ THỊ TRÀ MY

QA31H4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

116

A26312

NGUYỄN THỊ THÙY LIÊN

NE28A2

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

117

A26972

NGUYỄN THỊ LOAN

QA28G2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

118

A27136

NGUYỄN THỊ LAN ANH

NJ28G5

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

119

A28462

PHẠM NGỌC TRÍ

QE29G1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

120

A29163

NGUYỄN THỊ LINH CHI

QF29D1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

121

A29440

NGUYỄN THÁI HIỀN

QF29C1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

122

A30328

NGUYỄN TRÍ VŨ

QE30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

123

A30413

BÙI TUẤN PHONG

QB30E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

124

A30589

LÊ THỊ BÌNH

NK30C1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

125

A22327

TRẦN PHƯƠNG LINH

NE26A1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

126

A26893

VŨ THỊ LAN NHI

QT28G5

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

127

A29750

NGUYỄN TRỌNG HIẾU

QT29A1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

128

A29823

VŨ THỊ TRÂN TRÂN

QT29E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

129

A30051

ĐẶNG PHƯƠNG NAM

QE30H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

130

A31167

NGUYỄN THỊ TÂM

QA30H3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

131

A31431

LÊ QUỐC CƯỜNG

QA30H4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

132

A30799

PHAN THỊ LAN ANH

NJ30H3

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

133

A30817

NGUYỄN TÙNG LÂM

QE30D1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

134

A31139

NGUYỄN THỊ QUỲNH

QF30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

135

A31776

VŨ THỊ PHƯƠNG HOA

QA30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

136

A31981

NGÔ THỊ TRANG HÀ

QE30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

137

A33507

NGUYỄN THỊ HẠNH

QF31H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

138

A31729

TRẦN THẾ TÙNG

QM30E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

139

A31741

NGUYỄN PHAN HÀ PHƯƠNG

QE30G2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

140

A32151

NGUYỄN KHÁNH LINH

NE30A4

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

141

A32590

PHAN HỒNG NHUNG

TE31H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

142

A33368

ĐÀO NHƯ QUỲNH

QE31H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

143

A33652

PHẠM HỒNG QUANG

XW31H1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

144

A34133

ĐẶNG TIẾN AN

TE31H2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

145

A34499

HỒ NGỌC LINH ĐAN

QE31A1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

146

A20688

NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG

QA25B1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

147

A25392

NGUYỄN QUANG TRUNG

QE27E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

148

A25770

NGUYỄN THU NGÂN

QA27E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

149

A25910

NGUYỄN NGỌC THÙY LINH

QA27D1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

150

A27080

GIÁP HOÀNG HIỆP

QT28G1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

151

A27811

ĐỖ THÙY TRANG

QE28D2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

152

A27815

TRẦN THU THỦY

QM28B1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

153

A29773

TRỊNH THU UYÊN

QT29E2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

154

A30208

KIỀU HƯƠNG LINH

QF30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

155

A30210

NGUYỄN THỊ MINH NGỌC

QT30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

156

A30330

ĐỖ NAM PHƯƠNG

QF30H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

157

A30509

ĐẶNG THỊ THẢO

QF30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

158

A30533

VŨ MINH QUANG

NJ30E1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

159

A30676

NGUYỄN TRƯỜNG SƠN

QE30E1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

160

A17408

NGUYỄN DƯƠNG QUANG

SP29D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

161

A26581

NGUYỄN ĐĂNG KHÁNH

TI28G1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

162

A28261

BÙI THỊ THU HÀI

QM28G3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

163

A29314

VŨ THỊ HUYỀN

NJ29G3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

164

A30095

MAI NGUYỄN NGỌC ANH

NE30A1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

165

A30404

NGUYỄN ĐỨC HIẾU

QB30H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

166

A30754

TRẦN HƯƠNG LY

QF30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

167

A30817

NGUYỄN TÙNG LÂM

QE30D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

168

A32001

ĐẶNG THỊ LAN ANH

QM30A1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

169

A33383

NGUYỄN THỊ TUYẾT TRINH

QA31H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

170

A31696

TRẦN KIỀU OANH

QT30G3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

171

A32022

NGUYỄN THỊ TUYẾT

QA30H5

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

172

A32134

NGUYỄN HỒNG QUÂN

TI30H3

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

173

A33256

TRẦN BÌNH MINH

QF31E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

174

A33290

TRẦN THỊ TÚ OANH

QA31H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

175

A34600

LÊ ĐỨC HÙNG

QE31H4

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

176

A26535

TRẦN THỊ HƯNG

QA28G1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

177

A28612

BÙI THỊ HẢI YẾN

QE29G2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

178

A28939

PHẠM THỊ KHÁNH LY

QE29D1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

179

A29242

NGUYỄN THỊ HUYỀN

QE29G3

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

180

A30694

DƯƠNG ANH HUY

QT30H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

181

A30730

PHẠM CHÍ QUANG

QT30H2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

182

A30989

ĐẶNG HOÀI ANH

QE30H3

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

183

A31017

LẠI VĂN PHÚC

QM30E1

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

184

A31146

NGÔ HẢI YẾN

QT30G2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

185

A31185

NGÔ THÙY LINH

QA30H3

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

186

A23061

VŨ XUÂN KIÊN

NJ26D3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

187

A25684

NGUYỄN THANH HẰNG

QA27E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

188

A27380

NGUYỄN LAN VY

QM28B1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

189

A29673

PHẠM MINH THÔNG

QM29G3

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

190

A29828

LÂM HẢI YẾN

QT29D2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

191

A30114

NGUYỄN HỮU THỦY

QT30H1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

192

A30518

LÊ TUẤN PHONG

QE30H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

193

A30835

TRẦN MINH ANH

QM30E1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

194

A31569

ĐÀO TIẾN DUY

QT30G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

195

A32143

ĐÀO THỊ MỸ LINH

QM30H2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

196

A33510

VŨ HẢI ĐỨC

NE31B5

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

197

A34204

TRẦN THỊ MINH THƯ

NE31A4

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

198

A24507

ĐÀO TUẤN HOÀNG

QE29G1

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

199

A26679

TRẦN THỊ NGỌC MAI

NJ28D1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

200

A26783

LỤC QUỐC HUY

NE28A1

EC102

NHẬP MÔN KINH TẾ HỌC

201

A26888

NGUYỄN THỊ HOÀI THU

NJ28G4

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

202

A29199

TRẦN LỆ XUÂN

QA29E2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

203

A30036

LÊ XUÂN ĐẠO

QM29G2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

204

A30344

NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG

QE30E1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

205

A30398

NGUYỄN THỊ THU HOÀI

QE30H2

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

206

A30683

DƯƠNG ĐỨC AN

NJ30B1

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

207

A31682

LƯU ĐỨC TRUNG

XV30H2

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

208

A31840

ĐOÀN TRUNG KIÊN

QE30H5

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

209

A34195

PHẠM THỊ HOÀN

QA31H5

BA102

QUẢN TRỊ HỌC ĐẠI CƯƠNG

210

A34359

ĐÀO CÔNG MINH

QB31H1

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

211

A34566

ĐÀO QUANG TRƯỜNG

QM31E2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

212

A34444

HOÀNG THỊ DUNG

QM31E2

EC101

KINH TẾ HỌC ĐẠI CƯƠNG

213

A34605

NGUYỄN THỊ THU HIỀN

QM31H3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

214

A31029

PHẠM THANH BÌNH

QT30E2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

215

A31380

HÀ HỒNG HẠNH

NJ30G2

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

216

A31380

HÀ HỒNG HẠNH

NJ30G2

ML111

TRIẾT HỌC MÁC - LÊNIN

217

A31453

NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH

NZ30H1

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

218

A31635

MA ĐỨC ANH

XV30H1

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

219

A32375

LÊ HƯƠNG THẢO

QT31E1

MA100

LOGIC VÀ SUY LUẬN TOÁN HỌC

220

A33014

NGUYỄN SONG AN

NE31B3

ML112

KINH TẾ CHÍNH TRỊ VÀ CNXH KHOA HỌC

221

A27326

LÊ QUỲNH CHÂU

NE28A5,
QE28A1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

222

A30136

NGUYỄN THỊ THANH THUÝ

NK30G1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

223

A30294

PHẠM VÂN ANH

QA30G1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

224

A30404

NGUYỄN ĐỨC HIẾU

QB30H1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

225

A30846

LÊ ĐÌNH LÊN

QE30H2

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

226

A31072

TẠ THỊ THÙY LINH

QF30H1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

227

A31116

VŨ HỒNG NHUNG

QA30G1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

228

A31405

NGUYỄN QUỲNH ANH

NK30G1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

229

A31748

NGUYỄN THỊ LAN ANH

NK30G2

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

230

A32377

NGUYỄN THU TRANG

QF31A1

GE101

TIẾNG ANH SƠ CẤP 1

231

A27326

LÊ QUỲNH CHÂU

NE28A5,
QE28A1

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

232

A30404

NGUYỄN ĐỨC HIẾU

QB30H1

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

233

A31429

CHU THỊ HUYỀN

NJ30H4

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

234

A31737

LÊ THỊ LINH CHI

NJ30H5

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

235

A32377

NGUYỄN THU TRANG

QF31A1

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

236

A32461

NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH

NK31G1

GE102

TIẾNG ANH SƠ CẤP 2

237

A31819

LÊ THỊ THẢO

NE30A7

GE141

ENGLISH 1

238

A32245

NGUYỄN THANH HẰNG

NE31B1

GE141

ENGLISH 1

239

A32922

VŨ THỊ PHƯƠNG THẢO

NE31B3

GE141

ENGLISH 1

240

A34369

NGUYỄN THỊ PHƯƠNG CHI

NE31B9

GE141

ENGLISH 1

241

A31819

LÊ THỊ THẢO

NE30A7

GE142

ENGLISH 2

242

A33688

NGUYỄN THỊ HUYỀN

NE31B6

GE142

ENGLISH 2

243

A34481

DƯƠNG THỊ LAN ANH

NE31B10

GE142

ENGLISH 2



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.