Phòng Đào tạo

THÔNG BÁO: Huỷ lớp, gộp lớp HKIII, nhóm 1, năm học 2018 - 2019 (khoa Kinh tế - Quản lý, khoa Du lịch khóa ≤ 29)

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 15/TB-ĐT

                             Hà Nội, ngày 22 tháng 2 năm 2019

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, gộp lớp HKIII, nhóm 1, năm học 2018 - 2019

(khoa Kinh tế - Quản lý, khoa Du lịch khóa ≤ 29)

1. Danh sách các lớp hủy:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AC210

Kế toán doanh nghiệp

KETOANDN.2 (thứ Ba, giờ 8 - 10; thứ Năm, giờ 6 - 7)

2

AC344

Phân tích hoạt động kinh doanh

PHANTICHHDKD.1 (thứ Ba, giờ 6 - 9)

3

AC418

Lập và phân tích báo cáo tài chính

LAPPHANTICHBCTC.2 (thứ Năm, giờ 6 - 7; thứ Sáu,

giờ 3 - 5)

4

BA222

Phân tích và lập dự án

PTLAPDUAN.3 (thứ Ba, giờ 1 - 5)

5

BA314

Quản trị nguồn nhân lực

QTRINHANLUC.1 (thứ Hai, giờ 6 - 10)

6

BA315

Văn hóa doanh nghiệp và đạo đức kinh doanh

VHOADN&DDUCKD.1(thứ Sáu, giờ 6 - 10)

7

BA420

Quản trị rủi ro trong kinh doanh

QTRUIROKD.1 (thứ Bảy, giờ 1 - 5)

QTRUIROKD.2 (thứ Sáu, giờ 1 - 5)

8

EC101

Kinh tế học đại cương

KTEHOCDC.1 (thứ Hai, giờ 8 - 10; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

9

FN261

Tài chính quốc tế

TAICHINHQT.1 (thứ Năm, giờ 1 - 5)

10

FN333

Quản trị rủi ro tài chính

QUANTRIRUIROTC.1 (thứ Tư, giờ 1 - 5)

11

FN418

Phân tích tài chính doanh nghiệp

PTTAICHINHDN.1 (thứ Sáu, giờ 6 - 9)

12

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.1 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 1 - 2)

ANHSTC1.2 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 1 - 2)

13

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.1 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 1 - 2)

14

GE205

Tiếng Anh sơ trung cấp 3

ANHSTC3.2 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 1 - 2)

ANHSTC3.4 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 3 - 4)

15

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.2 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 8 - 9)

ANHTC1.4 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 8 - 9)

16

GE305

Tiếng Anh trung cấp 3

ANHTC3.7 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 6 - 7)

ANHTC3.8 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 8 - 9)

ANHTC3.10 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 6 - 7)

17

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.1 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 1 - 2)

PHAP1.2 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 6 - 7)

PHAP1.5 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 1 - 2)

PHAP1.6 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 6 - 7)

18

GF102

Tiếng Pháp 2

PHAP2.1 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 1 - 2)

PHAP2.2 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 6 - 7)

PHAP2.5 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 1 - 2)

PHAP2.6 (thứ Ba, Năm, Bảy, giờ 6 - 7)

19

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.1 (thứ Ba, Năm, giờ 3 - 5)

20

GJ101

Tiếng Nhật 1

NHAT.1 (thứ Ba, thứ Năm, giờ 3 - 5)

21

IM201

Kỹ năng soạn thảo VB

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).1 (thứ Hai, giờ 1 - 5)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).2 (thứ Hai, giờ 6 - 10)

22

IM203

Ứng dụng Excel

UNGDUNGEXCEL.2 (thứ Hai, giờ 6 - 10)

23

MA101

Logic, suy luận toán học và kỹ thuật đếm (Tiếng Anh)

LOGICDEM (Tiếng Anh).1_LT (thứ Ba, giờ 8 - 10)

LOGICDEM (Tiếng Anh).1.1_BT (thứ Tư, thư Năm giờ 3 - 4)

24

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.1.2_BT (thứ Tư, giờ 3 - 5)

25

MA232

Thống kê xã hội học

TKEXHHOC.1_LT (thứ Ba, giờ 3 - 5)

TKEXHHOC.1.1_BT (thứ Hai, giờ 6 - 9)

TKEXHHOC.1.2_BT (thứ Hai, giờ 6 - 9)

26

MA241

Toán tài chính

TOANTAICHINH.1_LT (thứ Tư, giờ 6 - 7)

TOANTAICHINH.1.1_BT (thứ Ba, giờ 8 -10)

TOANTAICHINH.1.2_BT (thứ Ba, giờ 8 - 10)

TOANTAICHINH.2.2_BT (thứ Năm, giờ 3 - 5)

27

MK313

Quản trị thương hiệu

QTRITHUONGHIEU.1 (thứ Hai, giờ 6 - 10)

28

PG102

GDTC: Thể dục cổ truyền cơ bản

GDTC: COTRUYENCB.3 (thứ Hai, giờ 3 - 4)

29

PG106

GDTC: Bóng bàn cơ bản

GDTC: BONGBANCB.3 (thứ Sáu, giờ 1 - 2)

30

PG115

GDTC: Bóng chuyền cơ bản

GDTC: BONGCHUYENCB.3 (thứ Sáu, giờ 1 - 2)

31

TR334

Nghiệp vụ phục vụ Bar

NGHIEPVUBAR.1 (thứ Năm, giờ 1 - 5)

32

AC490

CĐTN ngành Kế toán

CĐTN: NGANHKETOAN.1 (thứ Ba, giờ 6 - 10)

33

AD213

Hát - nhạc

HATNHAC.1 (thứ Hai, giờ 3 - 5; thứ Tư, giờ 6 - 7)

HATNHAC.2 (thứ Ba, giờ 3 - 5, thứ Năm, giờ 6 - 7)

HATNHAC.3 (thứ Hai, giờ 3 - 5; thứ Tư, giờ 6 - 7)

34

AD214

Nâng cao chất lượng giọng hát

NCAOGIONGHAT.1 (thứ Ba, giờ 6 - 7; thứ Năm, giờ  3 - 5)

35

GE303

Tiếng Anh trung cấp 2

ANHTC2.2 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 3 - 4)

2. Danh sách các lớp gộp:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp mới

1

IM203

Ứng dụng Excel

UNGDUNGEXCEL.1

UNGDUNGEXCEL.2

UNGDUNGEXCEL.1

(thứ Hai, giờ 6 - 10)

2

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.1.1_BT

DSTTUDKTE.1.2_BT

DSTTUDKTE.1.1_BT

(thứ Tư, giờ 3 - 5)

3. Danh sách các lớp lùi học cùng nhóm 2:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

GI101

Tiếng Ý 1

TIENGY1.1 (thứ Hai, Tư, giờ 8 - 10)

2

GI102

Tiếng Ý 2

TIENGY2.1 (thứ Hai, Tư, Sáu, giờ 6 - 7)

3

ML202

Tư tưởng Hồ Chí Minh

TUTUONGHCM.1 (thứ Ba, giờ 3 - 5)

4

ML203

Đường lối cách mạng của Đảng CS Việt Nam

DUONGLOICM.1 (thứ Tư, giờ 6 - 10)



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.