Phòng Đào tạo

Thông báo: Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp – tách đôi, lớp lùi HKII, nhóm 2, năm học 2017–2018 (khoa Toán – Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa Du lịch khóa ≤ 29 và khoa Kinh tế - Quản lý, khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa 29)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG    

    CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM


PHÒNG ĐÀO TẠO


Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 126/TB-ĐT

Hà Nội, ngày 11 tháng 12 năm 2017

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp – tách đôi  HKII, nhóm 2, năm học 2017–2018

(khoa Toán – Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa Du lịch khóa ≤ 29 và khoa Kinh tế - Quản lý, khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa 29)

1.     Danh sách các lớp hủy:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AC201

Nguyên lý kế toán

NLKETOAN.5 (thứ Tư, giờ 6 – 7; thứ Sáu, giờ 3 – 5)

2

AD214

Nâng cao chất lượng giọng hát

NCAOGIONGHAT.2 (thứ Hai, giờ 6 – 7; thứ Tư, giờ 3 – 5)

3

AD312

Bóng đá

BONGDA.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

4

AE323

Thư tín thương mại 2

THUTINTM2.1 (thứ Ba, giờ 8 -10)

5

AE402

Dịch viết 2

DICH VIET2(ANH).1 (thứ Hai, giờ 8 – 10; thứ Sáu, giờ 8 – 9)

6

AE405

Dịch nói 1

DICHNOI1(ANH).2 (thứ Năm, giờ 8 – 9; thứ Bảy, giờ 3 – 5)

7

AE449

CĐTN: Ngôn ngữ văn hóa

CĐTN:NNGU&VHOA.2 (thứ Tư, giờ 8 – 10, thứ Năm, giờ 1 - 2)

8

AJ407

Kỹ thuật giảng dạy tiếng Nhật

KTGIANGDAYNHAT.1 (thứ Bảy, giờ 2 - 5)

9

AJ413

Lịch sử Nhật Bản

LICHSUNHAT.1 (thứ Ba, giờ 3 - 5)

10

AJ415

Văn hóa Nhật Bản 2

VHOANHAT2.1 (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

11

AJ449A

CĐTN: Bổ ngữ trong câu tiếng Nhật

CĐTN:BONGUCAUTIENGNHAT.1 (thứ Hai, giờ 2 – 5)

12

AJ449B

CĐTN: Nhật Bản từ góc nhìn đa văn hóa

CĐTN:NHATBANGOCNHINDVHOA.1 (thứ Tư, giờ 2 – 5)

13

BA313

Quản trị chiến lược

QTRICHIENLUOC.2 (thứ Tư, giờ 1 – 5)

QTRICHIENLUOC.3 (thứ Sáu, giờ 6 – 10)

14

BA334

Quản trị kinh doanh nhà hàng

QTRIKDNHAHANG.1 (thứ Hai, giờ 1 – 5)

QTRIKDNHAHANG.2 (thứ Ba, giờ 1 – 5)

15

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.1.2_BT (thứ Ba, giờ 3 - 5)

16

CS224

Lập trình .Net

LAPTRINHNET.1_LT (thứ Ba, giờ 3 – 5)

LAPTRINHNET.1.1_BT (thứ Năm, giờ 3 – 5)

17

CS425

Một số vấn đề hiện đại trong khoa học máy tính

VANDETRONGKHMT.1 (thứ Bảy, giờ 6 – 9)

18

EC101

Kinh tế học đại cương

KTEHOCDC.2 (thứ Hai, giờ 6 – 7, thứ Sáu, giờ 8 -10)

19

EC204

Kinh tế vi mô

MICRO.6 (thứ Ba, giờ 3 – 4; thứ Năm, giờ 3 - 5)

20

EC205

Kinh tế vĩ mô

MACRO.6 (thứ Tư, giờ 8 -10; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

MACRO.8 (thứ Tư, giờ 6 – 7; thứ Năm, giờ 8 - 10)

21

EC314

Kinh tế quốc tế

KINHTEQUOCTE.2 (thứ Tư, giờ 3 - 5)

22

EM315

Nhập môn Marketing

NMONMARKETINH.1 (thứ Sáu, giờ 1 - 5)

NMONMARKETINH.2 (thứ Năm, giờ 1 - 5)

23

FN201

Lý thuyết tài chính tiền tệ

LTTAICHINHTTE.5 (thứ Ba, giờ 3 – 5; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

24

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.3 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 -9)

25

GE303

Tiếng Anh trung cấp 2

ANHTC2.15 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 – 9)

26

GE352

English 8

ENGLISH8.4 (thứ Ba, giờ 6 – 9; thứ Năm, giờ 6 - 10)

27

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.9 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 1 - 2)

PHAP1.10 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 - 4)

PHAP1.12 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -9)

PHAP1.13 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 - 2)

PHAP1.14 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

PHAP1.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 -9)

28

GF102

Tiếng Pháp 2

PHAP2.12 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -9)

PHAP2.13 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 - 2)

PHAP2.14 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

PHAP2.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 -9)

29

GJ240

Tiếng Nhật trung cấp 1

NHATTC1.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Sáu; giờ 2 - 5)

30

GJ242

Tiếng Nhật trung cấp 2

NHATTC2.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 9)

31

GK102

Tiếng Hàn 2

TIENGHAN2.1 (LL) (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 9)

32

GZ102

Tiếng Trung 2

TRUNG2.7 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 9)

33

GI101

Tiếng Ý 1

TIENGY1.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu;giờ 6 - 7)

34

GI102

Tiếng Ý 2

TIENGY2.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu;giờ 6 – 7)

35

IP402

TT ngành Truyền thông và mạng máy tính

TTTTHONG&MANGMT.1 (Chủ Nhật, giờ 6 – 9)

36

IS499

KLTN ngành Hệ thống thông tin

KLTNNGANHHTTTQL.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 5)

37

MA120

Đại số tuyến tính

DSTT.1_LT (thứ Hai, giờ 8 – 9; thứ Sáu, giờ 1 – 2)

DSTT.1.1_BT (thứ Bảy, giờ  3- 4)

38

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.4.2_BT (thứ Bảy, giờ 1 – 2)

DSTTUDKTE.5_LT (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

DSTTUDKTE.5.1_BT (thứ Bảy, giờ 3 – 4)

DSTTUDKTE.5.2_BT (thứ Bảy, giờ 3 – 4)

39

MA231

Xác suất thống kê ứng dụng

XSTKEUDUNG.4_LT (thứ Hai, giờ 1 – 2; thứ Ba, giờ 3 – 4)

XSTKEUDUNG.4.1_BT (thứ Tư, giờ 3 – 5)

XSTKEUDUNG.4.2_BT (thứ Tư, giờ 3 – 5)

XSTKEUDUNG.5_LT (thứ Hai, giờ 3 – 4; thứ Năm, giờ 1- 2)

XSTKEUDUNG.5.1_BT (thứ Tư, giờ 8 – 10)

40

MA235

Thống kê du lịch

TKEDULICH.1.2_BT (thứ Năm, giờ 1 – 2)

41

MI312

Đồ họa

DOHOA.1_LT (thứ Năm, giờ  1- 2)

DOHOA.1.1_BT (thứ Năm, giờ  3- 4)

42

MK313

Quản trị thương hiệu

QTRITHUONGHIEU.3 (thứ Tư, giờ 1 – 5)

43

ML202

Tư tưởng Hồ Chí Minh

TUTUONGHCM.3 (thứ Hai, giờ 3 – 5)

44

NW312

Thiết kế và quản trị  mạng

QTRIMANG.1_LT (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

QTRIMANG.1.1_BT (thứ Bảy, giờ 2 – 5)

45

PE304

Tiếng Anh trong tin học 1

ANHTINHOC1.1(thứ Hai, thứ Tư; giờ 3 – 5)

46

PG118

GDTC: Thể dục cơ bản

GDTC:THEDUCCB.5 (thứ Ba, giờ 1 – 2)

GDTC:THEDUCCB.9 (thứ Sáu, giờ 1 – 2)

47

PJ425

Tiếng Nhật Marketing 2

NHATMARKETING2.1 (thứ Hai, giờ 3 – 5)

48

PS303

Hành vi con người và môi trường xã hội

HANHVINGUOI&MTXH.1 (thứ Hai, giờ 8 - 10)

49

SO320

Phát triển học

PHATTRIENHOC.1 (thứ Ba, giờ 3 - 5)

50

SE312

Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm

KIEMTHUDBCL.1_LT (thứ Ba, giờ 6 – 7)

KIEMTHUDBCL.1.1_BT (thứ Ba, giờ 8 – 10)

51

SE380

Project

PROJECT.1_LT (thứ Hai, giờ 6 – 7)

PROJECT.1.1_BT (thứ Hai, giờ 8 – 10)

52

SE422

Quản lý dự án phần mềm

QLDUANPHANMEM.1_LT (thứ Hai, giờ  8 – 10)

QLDUANPHANMEM.1.1_BT (thứ Hai, giờ  6 – 7)

53

TC473

Quản lý mạng viễn thông

QLMANGVT.1 (thứ Sáu, giờ 1 – 5)

54

TC499

KLTN ngành Truyền thông và mạng máy tính

KLTNTRUYENTHONG&MANGMT.1 (Chủ Nhật, giờ 1 - 5)

55

TR331

Nghiệp vụ lễ tân

NVULETAN.3 (thứ Bảy, giờ 6 – 9)

56

TR332

Nghiệp vụ phục vụ buồng

NVUBUONG.3 (thứ Hai, giờ 6 – 9)

57

VJ425

Ngữ dụng học tiếng Nhật

NGUDUNGHOCNHAT.2 (thứ Tư, giờ 3 – 5)

2.     Danh sách các lớp ghép:

 

TT

 Mã môn

Tên môn

Lớp ghép

Lớp mới

1

AE313

Văn học Anh, Mỹ

VHOCANHMY.1

VHOCANHMY.2

VHOCANHMY.1 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 3 – 5)

2

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.2.1_BT

KTRUCMAYTINH.2.2_BT

KTRUCMAYTINH.2.1_BT (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

3

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.4

ANHSTC2.19

ANHSTC.19 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 4)

4

GE301

Tiếng Anh trung cấp 1

ANHTC1.5

ANHTC1.9

ANHTC1.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -7)

5

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.2.1_BT

LOGICSLTOAN.2.2_BT

LOGICSLTOAN.2.2_BT (thứ Năm, giờ 8 -9)

6

MA231

Xác suất thống kê ứng dụng

XSTKEUDUNG.5.1_BT

XSTKEUDUNG.5.2_BT

XSTKEUDUNG.5.1_BT (thứ Tư, giờ 8 -10)

7

IS222

Cơ sở dữ liệu

CSODULIEU.2_LT

CSODULIEU.2.1_BT

CSODULIEU.3_LT

CSODULIEU.3.1_BT

CSODULIEU.2_LT (thứ Năm, giờ 8 – 10)

CSODULIEU.2.1_BT (thứ Bảy, giờ 8 – 10)

 

3.     Danh sách các lớp gộp – tách đôi:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp tách đôi

1

AE313

Văn học Anh, Mỹ

VHOCANHMY.3

VHOCANHMY.4

VHOCANHMY.3 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 8 – 10; khoảng mã A22400 – A27199)

VHOCANHMY.4 (thứ Hai, thứ Tư; giờ 8 – 10; khoảng mã A27205 – A29667)

2

GJ102

Tiếng Nhật 2

NHAT2.2

NHAT2.3

NHAT2.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -7; khoảng mã A24680 – A28626)

NHAT2.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -7; khoảng mã A28631 – A30044)

3

GE202

Tiếng Anh sơ trung cấp 2

ANHSTC2.8

ANHSTC2.19

ANHSTC2.8 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 4; khoảng mã A23434 – A24877 )

ANHSTC2.19 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 4; khoảng mã A28996 – A29762 )

4

GE245

English 5

ENGLISH5.3

ENGLISH5.4

ENGLISH5.3 (hứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -9; khoảng mã A23595 – A29420)

ENGLISH5.4 (hứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -9; khoảng mã A29434 – A30003)

5

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.3.1_BT

LOGICSLTOAN.3.2_BT

LOGICSLTOAN.3.1_BT (thứ Hai, giờ 6 – 7; khoảng mã A22694- A27745)

LOGICSLTOAN.3.2_BT (thứ Hai, giờ 6 – 7; khoảng mã A27831 – A30014)

 



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.