Phòng Đào tạo

THÔNG BÁO Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp - tách đôi, lớp lùi HKI, nhóm 2, năm học 2017–2018 (khoa Toán - Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa Du lịch khóa ≤ 29 và khoa Kinh tế - Quản lý, khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa 29)

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG    

    CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 93/TB-ĐT

Hà Nội, ngày 1 tháng 9 năm 2017

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp - tách đôi HKI, nhóm 2, năm học 2017–2018

(khoa Toán - Tin, khoa Ngoại ngữ, khoa Du lịch khóa ≤ 29 và khoa Kinh tế - Quản lý,

khoa KH Xã hội & Nhân văn, khoa KH Sức khỏe, khoa Thanh nhạc khóa 29)

1. Danh sách các lớp hủy:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AD312

 Bóng đá

BONGDA.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3- 4)

2

AE211

Đất nước học Anh Mỹ

DATNUOCANHMY.1 (thứ 2, giờ 3 - 5; thứ 4, giờ 8 -10)

DATNUOCANHMY.2 (thứ 3, giờ 3 - 5; thứ 5, giờ 8 -10)

3

AE301

Dịch viết 1

DICHVIET1(ANH).2 (thứ Năm, giờ 1 - 5)

4

AE322

Thư tín thương mại 1

THUTINTM1.2 (thứ Sáu, giờ 8 - 10)

5

AE402

Dịch viết 2

DICH VIET2(ANH).2 (thứ Tư, giờ 6 - 10)

6

AE406

Dịch nói 2

DICHNOI2(ANH).1 (thứ Ba, giờ 3 -5; thứ Tư, giờ 6 -7)

7

AE449

CĐTN: Ngôn ngữ và văn hóa

CĐTN:NNGU&VHOA.2 (thứ Sáu, giờ 8 -10; thứ Bảy, giờ  1-2)

8

AE450

CĐTN: Ngữ pháp tiếng Anh

CĐTN:NGUPHAPANH.1 (thứ Ba, giờ 6 - 7; thứ Năm, giờ 8-10)

CĐTN:NGUPHAPANH.2 (thứ Ba, giờ 8 -10; thứ Năm, giờ 6 -7)

9

AJ304

Ngữ pháp tiếng nhật 2

NGUPHAPNHAT2.1 (thứ Hai, giờ 8 -10)

10

AJ410

Trích giảng văn học Nhật

TRICHGIANGVHNHAT.1 (thứ Bảy, giờ 3 - 5)

11

BK326

Thanh toán quốc tế trong du lịch

THANHTOANQTEDULICH.1 (thứ Tư, giờ 8 -10)

THANHTOANQTEDULICH.2 (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

THANHTOANQTEDULICH.3 (thứ Tư, giờ 3 - 5)

THANHTOANQTEDULICH.4 (thứ Năm, giờ 8 -10)

12

CF301

Ngôn ngữ hình thức và Otomat

NGONNGUHT&OTOMAT.1 (thứ Sáu, giờ  6- 10)

13

CS121

Ngôn ngữ lập trình

NNLAPTRINH.1.2_BT (thứ Tư, giờ 3 - 5)

NNLAPTRINH.2_LT (thứ Tư, giờ 8 -10)

NNLAPTRINH.2.1_BT (thứ Sáu, giờ 8 -10)

NNLAPTRINH.2.2_BT (thứ Sáu, giờ 8 -10)

14

CS122

Lập trình hướng đối tượng

LAPTRINHHUONGDT.2_LT (thứ Sáu, giờ 8 – 10)

LAPTRINHHUONGDT.2.1_BT (thứ Tư, giờ 8 -10)

LAPTRINHHUONGDT.2.2_BT (thứ Tư, giờ 8 -10)

15

CS224

Lập tình .Net

LAPTRINHNET.1_LT (thứ Năm, giờ  3- 5)

LAPTRINHNET.1.1_BT (thứ Bảy, giờ 3 – 5)

16

EL323

Từ vựng và ngữ nghĩa

TVUNGNGUNGHIA.2 (thứ Tư, giờ 3 - 5)

17

GE143

English 3

ENGLISH3.3 (thứ Hai, giờ 6 -9, thứ Tư, giờ 6 - 9, thứ Sáu, giờ 6 - 9)

18

GE204

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 2

KNANGGTANH2.3 (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 -5)

KNANGGTANH2.5 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 -10)

19

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.12 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -9)

PHAP1.14 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

PHAP1.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 -9)

20

GF102

Tiếng Pháp 2

PHAP2.10 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 - 4)

PHAP2.12 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 -9)

PHAP2.14 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

PHAP2.15(thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 7)

PHAP2.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 -9)

21

GJ102

Tiếng Nhật 2

NHAT2.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -7)

NHAT2.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 -7)

NHAT2.6 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 7)

22

GZ102

Tiếng Trung 2

TRUNG2.5 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 -2)

23

GI102

Tiếng Ý 2

TIENGY2.1(LL) (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

24

IS332

Phân tích thiết kế hướng đối tượng

THIETKEDOITUONG.1_LT (thứ Hai, giờ 8 – 10)

THIETKEDOITUONG.1.1_BT (thứ Hai, giờ 6 – 7)

25

IS499

KLTN ngành Hệ thống thông tin

KLTNNGANHHTTTQL.1 (Chủ Nhật, giờ  1- 5)

26

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.2.2_BT (thứ Ba, giờ 8 -9)

27

MA103

Số và cấu trúc đại số

SOCAUTRUCDS.1_LT (thứ Ba, giờ 6- 7)

SOCAUTRUCDS.1.1_BT (thứ Hai, giờ  3- 4)

SOCAUTRUCDS.1.2_BT (thứ Sáu, giờ 3 - 4)

28

MA111

Giải tích 2

GIAITICH2.1_LT (thứ Hai, giờ 8 – 9; thứ Tư, giờ 6 – 7)

GIAITICH2.1.1_BT (thứ Sáu, giờ  1- 2)

29

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.8_LT (thứ Ba, giờ 8 -9; thứ Năm, giờ 1 -2)

DSTTUDKTE.8.1_BT (thứ Sáu, giờ 6 - 7)

DSTTUDKTE.8.2_BT (thứ Sáu, giờ 6 -7)

DSTTUDKTE.9_LT (thứ Ba, giờ 1 - 2; thứ Sáu, giờ 3 - 4)

DSTTUDKTE.9.1_BT (thứ Ba, giờ 6 -7)

DSTTUDKTE.9.2_BT (thứ Sáu, giờ 6 -7)

30

MI312

Đồ họa

DOHOA.1_LT (thứ Năm, giờ 1 - 2)

DOHOA.1.1_BT (thứ Năm, giờ 3- 4)

31

MK202

Marketing căn bản

MARKETINGCB.5 (thứ Bảy, giờ 6- 10)

32

MK313

Quản trị thương hiệu

QTRITHUONGHIEU.4 (thứ Ba, giờ 6 - 10)

33

MK337

Marketing trong kinh doanh du lịch

MARKETINGDULICH.2 (thứ Hai, giờ  3- 5)

MARKETINGDULICH.3 (thứ Sáu, giờ 8 - 10)

34

PG118

GDTC: Thể dục cơ bản

GDTC:THEDUCCB.12 (thứ Ba, giờ 8 - 9)

35

PJ425

Tiếng Nhật Marketing 2

NHATMARKETING2.1 (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

36

PS201

Tâm lý học phát triển

TAMLYHOCPT.1 (thứ Ba, giờ 8 – 10)

37

SE302

Công nghệ phần mềm

CNPHANMEM.1 (thứ Hai, giờ 6 - 9)

38

SE422

Quản lý dự án phần mềm

QLDUANPHANMEM.1_LT (thứ Sáu, giờ 3- 5)

QLDUANPHANMEM.1.1_BT (thứ Sáu, giờ  1 - 2)

39

SH201

Các tôn giáo trên thế giới

TONGIAOTG.1 (thứ Tư, giờ 8 – 10)

TONGIAOTG.2 (thứ Ba, giờ 8 - 10)

TONGIAOTG.3 (thứ Năm, giờ 3- 5)

TONGIAOTG.4 (thứ Năm, giờ 8 -10)

40

SM201

Phương pháp luận nghiên cứu khoa học

PPLCKHOAHOC.4 (thứ Ba, giờ 6 - 9)

PPLCKHOAHOC.5 (thứ Tư, giờ 6- 9)

41

SM421

Tập dượt nghiên cứu khoa học

TAPDUOTNCKH.2 (thứ Năm, giờ 3 – 5)

42

SO211

Nhập môn nhân học xã hội

NHANHOCXH.1 (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

43

SO232

Anh sinh xã hội

ANSINHXH.1 (thứ Hai, giờ 8 - 10)

44

TC499

KLTN ngành Truyền thông và mạng máy tính

KLTNTTHONG&MANGMT.1 (Chủ Nhật, giờ  1 - 5)

45

TR421

Kỹ năng điều hành và hướng dẫn du lịch

KNDH&HDDLICH.2 (thứ Ba, giờ 1 - 5)

46

VC442

Nhập môn thư pháp chữ Hán 2

NMTHUPHAPHAN2.2 (thứ Ba, giờ 8 - 10)

2. Danh sách các lớp ghép:

TT

 Mã môn

Tên môn

Lớp ghép

Lớp mới

1

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.2.1_BT

KTRUCMAYTINH.2.2_BT

KTRUCMAYTINH.2.2_BT (thứ Sáu, giờ 3 - 5)

2

GE201

Tiếng Anh sơ trung cấp 1

ANHSTC1.13

ANHSTC1.16

ANHSTC1.17

ANHSTC1.16 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 - 9)

3

GE312

Tiếng Anh trung cấp 2

ANHTC2.3

ANHTC2.4

ANHTC2.4 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

4

IS203

Vi tính tiếng Nhật

VITINHNHAT.3

VITINHNHAT.4

VITINHNHAT.4 (thứ Sáu, giờ 6 -9)

5

MA111

Giải tích 2

GIAITICH2.1 .1_BT

GIAITICH2.1 .2_BT

GIAITICH2.1 .1_BT  (thứ Sáu, giờ 1 - 2)

3. Danh sách các lớp gộp - tách đôi:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp tách đôi

1

MA101

Logic suy luận toán học và kỹ thuật đếm

LOGICDEM.2.1_BT

LOGICDEM.2.2_BT

LOGICDEM.2.1_BT (thứ Hai, giờ 3 - 4; thứ Tư, giờ 8 - 9; khoảng mã A20061 - A28807)

LOGICDEM.2.2_BT (thứ Hai, giờ 3 - 4; thứ Tư, giờ 8 - 9; khoảng mã A28835 - A30036)

2

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.7.1_BT

DSTTUDKTE.7.2_BT

 DSTTUDKTE.7.1_BT (thứ Ba, giờ 3 - 4; khoảng mã A28300 - A29073)

DSTTUDKTE.7.2_BT (thứ Ba, giờ 3 - 4;  khoảng mã A29095 – A29971)

3

MA232

Thống kê xã hội học

TKEXHHOC.5.1_BT

TKEXHHOC.5.2_BT

 TKEXHHOC.5.1_BT (thứ Ba, giờ 8 – 10; khoảng mã A16292– A27998)

 TKEXHHOC.5.2_BT (thứ Ba, giờ 8 – 10; khoảng mã A28136– A30003)



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.