Phòng Đào tạo

DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN NGÀNH, HỌC HAI NGÀNH CÙNG KHOA, CHUYỂN KHOA, HỌC KỲ III, NHÓM 3, NĂM HỌC 2016 - 2017 (Dành cho sinh viên khóa 29)

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

PHÒNG ĐÀO TẠO

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Hà Nội, ngày 16 tháng 6 năm 2017

DANH SÁCH SINH VIÊN CHUYỂN NGÀNH, HỌC HAI NGÀNH CÙNG KHOA, CHUYỂN KHOA, HỌC KỲ III, NHÓM 3, NĂM HỌC 2016 - 2017

(Dành cho sinh viên khóa 29)

I/ CHUYỂN NGÀNH:

TT

Mã SV

Họ và tên

Chuyên
ngành cũ

Chuyên
ngành mới

Môn chuyển điểm

1

A28350

ĐỖ THỊ LINH TRANG

QA29g1

QB29g1

2

A28376

PHẠM NGỌC THUẬN

XW29g1

XV29g1

3

A28459

ĐẶNG NGUYỄN TRÀ MY

QB29d1

QF29d1

4

A28473

HỒ HUYỀN TRANG

QA29g1

QT29g1

5

A28581

TRƯƠNG THỊ THÙY DƯƠNG

XW29g1

XV29g1

6

A28601

NGUYỄN KIM PHƯỢNG

QF29g1

QT29g1

7

A28629

ĐÀO TRỌNG NGHĨA

NJ29b1

NE29a1

GE201A → GE141
GE202A → GE142
Hủy môn: GJ162, GJ171, GJ172

8

A28654

TRẦN MINH ĐỨC

QB29d1

QF29d1

9

A28680

PHẠM NGỌC MINH TRƯỜNG

QA29d1

QT29d1

10

A28838

PHAN LẠC VIỆT

QB29c1

QF29c1

11

A28909

NGUYỄN LAN ANH

QB29e1

QF29e1

12

A28918

PHẠM MAI ANH

QE29g2

QT29g1

13

A28958

PHẠM THỊ THANH HUYỀN

QA29g2

QM29g1

14

A28985

LÊ PHƯƠNG TRANG

TC29g1

TM29g1

15

A28990

TÔ NHẬT LINH

QB29d1

QF29d1

16

A29040

ĐẶNG QUỐC THẮNG

QB29d1

QF29d1

17

A29197

VÕ BẢO LONG

QB29d1

QF29d1

18

A29288

PHẠM HÀ NGỌC HÂN

XW29c1

XV29d1

19

A29514

SẦM QUẾ HẢI

QB29d1

QF29d1

20

A29521

ĐOÀN NGỌC BÍCH

SP29g1

SN29g1

21

A29596

NGUYỄN THANH TÙNG

QE29d2

QT29d2

22

A29602

NGUYỄN HUYỀN ANH

QB29d1

QF29d1

23

A29718

HOÀNG THỊ THÚY HIỀN

QB29g1

QT29g1

24

A29919

NGUYỄN PHƯƠNG THẢO

XW29e1

XV29e1

25

A30030

MAI THỊ THANH HIỀN

QA29g5

QM29g1

26

A30034

PHẠM HUY HOÀNG

QF29g2

QT29g2

II/ CHUYỂN KHOA:

TT

Mã SV

Họ và tên

Chuyên
ngành cũ

Chuyên
ngành mới

Môn chuyển điểm

1

A28433

BÙI THÙY GIANG

QT29d1

NE29a1

GE201A → GE141
Hủy điểm: GE100, GE101A, GE102A

2

A28460

ĐỖ KHÁNH LINH

XW29d1

QT29d1

3

A28466

NGUYỄN TUẤN ANH

XW29g1

QT29g1

4

A28470

TẠ GIA HƯNG

NJ29d1

QT29d1

Hủy điểm: GJ161, GJ162,
GJ171, GJ172

5

A28485

LÊ THIÊN BẢO

TC29d1

QT29d1

MA101 → MA100
Hủy điểm: CS121, CS122, CS110, MA120

6

A28550

CÔNG QUỲNH NGA

TC29g1

QM29g1

EC102 → EC101 = 0 (TL)
Hủy điểm: CS110, MA120, CS121

7

A28606

NGUYỄN DUY THẮNG

TC29d1

QT29d1

MA101 → MA100
Hủy điểm: CS121, CS122, CS110, MA120

8

A28619

ĐỖ KHÁNH ANH

XW29e1

QT29e1

9

A28685

BÙI THỊ ÁNH NGỌC

TI29e1

QT29e1

MA101 → MA100
Hủy điểm: CS121, CS122, MA120

10

A28701

NGUYỄN ĐÌNH DUY

NE29a1

QT29a1

GE141 → GE100, GE101A,
GE102A
GE142 → GE201A, GE202A

11

A28703

HOÀNG ĐỨC AN

NE29a5

QT29a1

GE140A → GE100
GE141 → GE101A, GE102A

12

A28714

NGÔ VĂN SƠN

TC29g1

QT29g1

MA101 → MA100
Hủy điểm: CS121, CS110, MA120

13

A28737

NGUYỄN TIẾN HƯNG

TI29e1

QT29e1

Hủy điểm: CS121, CS122,
MA101, MA120

14

A28742

NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH

NK29d1

QT29d1

GK131 → GK101, GK102

15

A28803

LÊ ĐÌNH PHÚ

TE29g1

QT29g1

Hủy điểm: CS122, MA101,
MA120

16

A28856

NGUYỄN HOÀNG ANH

NE29a5

QT29a1

Hủy điểm: GE140A, GE141

17

A28944

ĐINH VIỆT HOÀNG

TC29g1

QT29g1

Hủy điểm: CS121, CS122,
CS110, MA120, MA101

18

A28962

NGUYỄN ĐẮC LỘC

TC29g1

QF29g1

EC102 → EC101 = 0 (TL)
Hủy điểm: CS121, CS122, CS110, MA120

19

A28965

NGUYỄN ĐÌNH DŨNG

TE29d1

QT29d1

Hủy điểm: CS122, MA120

20

A29042

ĐỖ THỊ TRANG

NE29a7

QT29a1

GE140A → GE100
Hủy điểm: GE141

21

A29104

NGUYỄN THỊ THU HUỆ

NJ29e2

QT29e1

GJ161 → GJ101, GJ102
Hủy điểm: GJ162, GJ172

22

A29135

VŨ THỊ LỆ THU

NE29a7

XV29b1

GE140A → GE100
Hủy điểm: GE141

23

A29138

NGUYỄN THỊ HƯƠNG

NJ29e2

QT29e1

Hủy điểm: GJ161, GJ162,
GJ171, GJ172

24

A29196

ĐẶNG THỊ MAI HƯƠNG

NJ29g3

QT29g1

GJ171 → GJ101, GJ102
Hủy điểm:
GJ161, GJ162,
GJ172

25

A29244

TRẦN MAI ANH

NZ29d1

QT29d1

GZ131 → GZ101, GZ102
Hủy điểm: GZ132

26

A29250

NGUYỄN THỊ NGỌC ANH

NJ29e3

QT29e1

GJ161 → GJ101, GJ102
Hủy điểm:
GJ162, GJ172

27

A29302

KHỔNG MAI LY

NJ29g3

QT29g1

GJ171 → GJ101, GJ102
Hủy điểm:
GJ161, GJ162

28

A29482

LÊ THU HÀ

QA29c1

NE29a1

GE201A → GE141
GE202A → GE142
EC101 → EC102
Hủy điểm: GE100, GE101A, GE102A

29

A29568

LÊ THỊ MỸ NGỌC

NE29a6

QT29a1

GE140A → GE100

30

A29595

PHAN THỊ HẰNG

NE29a6

QT29a1

GE141 → GE100, GE101A,
GE102A
Hủy điểm: GE140A

31

A29607

NGUYỄN THỊ DỊU

NE29a3

QT29a1

GE141 → GE100, GE101A, GE102A
GE142 → GE201A, GE202A

32

A29616

NGUYỄN DIỆU LINH

NJ29g4

QT29g1

Hủy điểm: GJ161, GJ162,
GJ171, GJ172

33

A29671

HỒ THỊ TÚ ANH

NE29a4

QT29a1

GE141 → GE100, GE101A, GE102A
Hủy điểm: GE142

34

A29691

LÊ TUẤN ANH

TM29d1

QE29d1

Hủy điểm: CS121, MA120

35

A29827

NGUYỄN NGỌC LINH

NE29a4

XV29b1

Hủy điểm: GE141, GE142

36

A29894

TRẦN TUẤN HIỆP

NZ29d1

QT29d1

GZ131 → GZ101, GZ102
Hủy điểm: GZ132

37

A29903

ĐINH KIM HUY

TI29e1

QT29e1

Hủy điểm: CS122, MA101,
MA120

38

A29920

NGUYỄN THỊ THANH HUYỀN

NJ29g5

QT29g1

Hủy điểm: GJ162, GJ171

39

A29996

HOÀNG THỊ HÀ

NE29a4

QT29a1

GE141 → GE100, GE101A,
GE102A
GE142 → GE201A, GE202A

40

A30000

PHẠM QUANG MINH

QE29g5

XV29g1

Hủy môn: EC101, MA101



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.