Phòng Đào tạo

DANH SÁCH CỐ VẤN HỌC TẬP (Năm học 2016 - 2017, học kỳ III)

 

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

                              Hà Nội, ngày 3 tháng 4 năm 2017

DANH SÁCH CỐ VẤN HỌC TẬP

(Năm học 2016 - 2017, học kỳ III)

TT

Mã GV

Họ và tên

Tên lớp phụ trách

I. Khoa Toán Tin

1

CTM004

Nguyễn Hồng Châu

TM28, TM29

2

CTI003

Phạm Thị Kim Hoa

TE14, TE20, TE21, TE22, TE23, TE24, TE25, TE26

3

CTI006

Hà Thu Giang

TC27, TC28, TC29

4

CTI008

Mai Thúy Nga

TI26, TI28; TM17, TM21

5

CTI010

Nguyễn Mạnh Hùng

TI29g1, TI29g2

6

CTI014

Trần Thị Huệ

TI15, TI17, TI18, TI19, TI21, TI22, TI23, TI24, TI25, TI29a1, TI29b1, TI29c1, TI29d1, TI29e1

7

CTI015

Đinh Thu Khánh

TE27, TE28, TE29

8

CTI017

Cao Minh Khánh

TC17, TC21, TC23, TC24, TC25, TC26

9

CTI027

Nguyễn Minh Hòa

TI27

II.  Khoa Kinh tế Quản lý

1.   Bộ môn Kế toán

1

CQA001

Đoàn Thị Hồng Nhung

QA29b1, QA29c1, QA29d1, QA29d2, QA29e1, QA29e2, QA29g1

2

CQA002

Nguyễn Thanh Huyền

QA27b1, QA27c1, QA27d1, QA27e1, QA27e2, QA27g1

3

CQA004

Nguyễn Thanh Thủy

QA29g2, QA29g3, QA29g4, QA29g5

4

CQA005

Vũ Thị Kim Lan

≤ QA24

5

CQA006

Mai Thanh Thủy

QA27g2, QA27g3, QA27g4, QA27g5

6

CQA007

Nguyễn Thu Hoài

QA25

7

CQA010

Nguyễn Thị Hồng Anh

QA26d2, QA26d3, QA26e1, QA26e2, QA26e3, QA26e4

8

CQA012

Nguyễn Trung Thùy Linh

QA28b1, QA28c1, QA28d1, QA28e1, QA28e2, QA28g1

9

CQE004

Nguyễn Kim Chung

QA26a1, QA26b1, QA26c1, QA26d1, QA26g1, QA26g2, QA26g3, QA26g4, QA26g5

10

CQE008

Vũ Đức Hiếu

QA28g2, QA28g3, QA28g4, QA28g5

2.    Bộ môn Quản trị kinh doanh và Marketing

1

CQM001

Vũ Lệ Hằng

QE17, QE18, QE19, QE20, QE21, QE22, QE23, QE26e2, QE27g1; QM29g3

2

CQM002

Vũ Thị Tuyết

QE28g2; QM26e1, QM27g1, QM28g3

3

CQM004

Vương Thị Thanh Trì

QE25g2, QE25g3, QE26e1, QE27g2, QE28d1, QE28d2

4

CQM006

Phạm Long Châu

QE27e1, QE28g6; QM23, QM26g1, QM27d1, QM28g2

5

CQM007

Trương Đức Thao

QE25a1, QE25b1, QE25c1, QE25d1, QE25e1, QE27e2, QE27g4, QE28g3, QE28g5

6

CQM008

Lê Thị Hạnh

QE29a1, QE29b1, QE29c1, QE29d1, QE29d2, QE29e1, QE29g1

7

CQM009

Nguyễn Bảo Tuấn

QE28a1, QE28b1, QE28c1; QM25a1, QM25b1, QM25c1, QM25d1, QM25e1, QM27e1, QM28g1

8

CQM010

Nguyễn Thị Thùy Trang

QE26g3, QE26g4, QE27a1, QE27b1, QE27c1; QM27c1, QM28a1, QM28b1, QM28e1

9

CQM011

Lê Huyền Trang

QE24, QE26g2, QE27d1, QE28e1, QE28e2

10

CQM014

Nguyễn Thị Liên Hương

QE26e3, QE26g1; QM19, QM20, QM22, QM25g1, QM26a1, QM28d1

11

CQM015

Nguyễn Duy Thành

QE26a1, QE26b1, QE26c1, QE26d1, QE26d2, QE26d3, QE27g3, QE28g1, QE28g4

12

CQM016

Nguyễn Tường Minh

QE25g1; QM24, QM26b1, QM26c1, QM26d1, QM27a1, QM27b1, QM29g2

13

CQA998

Nguyễn Mai Quỳnh

QE29g2, QE29g3, QE29g4, QE29g5

14

CQA999

Phạm Thị Mai Hương

QM29a1, QM29b1, QM29c1, QM29d1, QM29e1, QM29e2, QM29g1

3.   Bộ môn Tài chính - Ngân hàng

1

CQB001

Ngô Thị Quyên

QB17, QB18, QB19, QB20, QB21, QB22, QB26g1

2

CQB002

Ngô Khánh Huyền

QB24c3, QB24c4, QB24c5, QB24c6, QB24c7, QB24d1, QB24d2, QB24d3, QB24e1, QB24e2, QB24g1, QB24g2, QB24g3, QB24g4, QB24g5; QB25a1

3

CQB005

Nguyễn Thị Thúy

QB23a1, QB23a2, QB23b1, QB23b2, QB23b3, QB23b4, QB23c1, QB23c2, QB23c3, QB23c4, QB23c5, QB23c6, QB23c7, QB23c8, QB23c9, QB23c10, QB23c11, QB23d1, QB23d2, QB23d3, QB23d4, QB23e1, QB23e2, QB23e3

4

CQB006

Phạm Thị Bảo Oanh

QB23e4, QB23g1, QB23g2, QB23g3, QB23g4, QB23g5, QB23g6, QB23g7, QB23g8, QB23g9, QB23g10; QB24a1, QB24a2, QB24b1, QB24b2, QB24b3, QB24c1, QB24c2

5

CQB007

Lê Thị Hà Thu

QF25g3, QF25g4, QF25g5, QF25g6, QF26b1, QF26c1, QF26d1

6

CQB010

Chu Thị Thu Thủy

QB25b1, QB25c1, QB25d1, QB25e1, QB25g1, QB25g2, QB25g3, QB26a1, QB26c1, QB26d1, QB26e1

7

CQB012

Vũ Ngọc Thắng

QB27b1, QB27c1, QB27d1, QB27e1, QB27g1, QB27g2, QB28b1, QB28d1, QB28e1, QB28g1

8

CQB013

Nguyễn Thị Vân Nga

QF22d1, QF23e2, QF24c1, QF24c2, QF24c3, QF24c4, QF24c5, QF24d1, QF24d2, QF24d3, QF24e1, QF24e2, QF24g1, QF24g2, QF24g3, QF24g5, QF25a1, QF25b1, QF25b2, QF25c1, QF25c2

9

CQB015

Nguyễn Hồng Nga

QF25c3, QF25d1, QF25e1, QF25e2, QF25g1, QF25g2

10

CQB017

Đỗ Trường Sơn

QF26d2, QF26e1, QF26e2, QF26g1

11

CQB019

Lê Thanh Nhàn

QB29, QF29

12

CQB022

Nguyễn Thị Tuyết

QF26g2, QF26g3, QF27a1, QF27b1, QF27c1, QF27d1

13

CQB024

Nguyễn Thị Thu Trang

QF27e1, QF27g1, QF27g2, QF27g3

14

CBQ026

Thân Thế Sơn Tùng

QF28b1, QF28c1, QF28d1, QF28e1, QF28g1, QF28g2, QF28g3

III. Khoa Ngoại ngữ

1. Bộ môn Ngôn ngữ Anh

1

CNE012

Hoàng Kim Thúy

AE17, AE18, AE19, AJ17, AO19, NE17, NE19, NE20, NE21, NE22, NE23, NE24, NE28a1, NE28a2

2

CNE019

Lê Thị Tuyền

NE29a1, NE29a2, NE29a3, NE29a4

3

CNE022

Trần Thị Phượng

NE29a5, NE29a6, NE29a7

4

CNE026

Khắc Thị Ánh Tuyết

NE25, NE26

5

CNE032

Phan Thị Minh Tú

NE28a3, NE28a4, NE28a5, NE28a6, NE28a7, NE28a8, NE28a9, NE28a10

6

CNE038

Ngô Kim Ánh

NE27

2.  Bộ môn Ngôn ngữ Nhật

1

CNJ001

Đỗ Thị Phượng

NJ20, NJ21, NJ22, NJ23, NJ24, NJ25

2

CNJ003

Vũ Thị Kim Chi

NJ26

3

CNJ004

Đặng Thị Minh

NJ27e1, NJ27e2, NJ27e3, NJ27g1, NJ27g2, NJ27g3, NJ27g4, NJ27s1.

4

CNJ005

Hoàng Thị Hường

NJ27a1, NJ27b1, NJ27b2, NJ27c1, NJ27c2, NJ27c3, NJ27d1, NJ27d2, NJ27d3

5

CNJ007

Trương Phương Thúy

NJ28a1, NJ28b1, NJ28c1, NJ28d1, NJ28d2, NJ28d3, NJ28d4, NJ28e1, NJ28e2, NJ28e3

6

CNJ008

Nguyễn Thùy Linh

NJ28g1, NJ28g2, NJ28g3, NJ28g4, NJ28g5, NJ28g6, NJ28s1

7

CNJ019

Nguyễn Thanh Thùy

NJ29e1, NJ29e2, NJ29e3, NJ29g1

8

CNJ022

Hoàng Thị Hạnh Lê

NJ29g2, NJ29g3, NJ29g4, NJ29g5

9

CNJ025

Vũ Thị Thu Hương

NJ29a1, NJ29b1, NJ29c1, NJ29d1, NJ29d2, NJ29d3

3. Bộ môn Ngôn ngữ Trung

1

CNZ002

Nguyễn Thị Trung Thu

≤ NZ29

4. Bộ môn Ngôn ngữ Hàn Quốc

1

CNK003

Đinh Mai Thu Thủy

NK29

IV.  Khoa Khoa học sức khỏe

1. Bộ môn Điều dưỡng

1

CSN001

Hà Thị Huyền

SN21, SNTC8

2

CSN003

Nguyễn Thị Như Mai

SN26

3

CSN006

Đỗ Quang Tuyển

SN24, SN25, SNTC7, SNTC9

4

CSN012

Vũ Dũng

SN20, SN22, SN23, SN28

5

CSN017

Lê Đức Sang

SN27

6

CSN020

Phạm Thành Đồng

SNTC10, SNTC11

7

CSN021

Nguyễn Thị Thùy Trang

SN29d1, SN29e1, SN29g1, SN29g2; SD29g1

2. Bộ môn Y tế công cộng

1

CSP013

Hà Minh Trang

≤ SP29

3. Bộ môn Quản lý bệnh viện

1

CQH004

Ngô Thị Thu Hà

≤ QH29

V.                    V. Khoa khoa học xã hội và nhân văn

1. Bộ môn Công tác xã hội

1

CXW022

Nguyễn Thị Hải

XW26, XW27, XW28

2

CXW024

Hồ Xuân Ngọc

≤ XW25, XW29

2. Bộ môn Việt Nam học

1

CXV004

Nguyễn Thị Hoa

≤ XV28

2

PDT029

Bùi Thu Trang

XV29

VI.  Bộ môn Du lịch

1

CDL004

Phạm Trần Thăng Long

QT27b1, QT27e1, QT27g1; QT28a1, QT28b1, QT28c1, QT28d2,  QT28g1, QT28g2, QT28g3

2

CDL005

Bùi Cẩm Phượng

QT27a1, QT27c1, QT27d1; QT28e1, QT28e2, QT28d1, QT28g4, QT28g5

3

CDL006

Nguyễn Đức Khoa

QT29a1, QT29b1, QT29c1, QT29d2, QT29g1

4

CDL007

Phùng Đức Thiện

QT29d1, QT29e1, QT29e2, QT29g2

         



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.