Phòng Đào tạo

THÔNG BÁO Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp - tách đôi, tách ba, lớp nghỉ tuần đầu, nghỉ 2 tuần đầu HKIII, nhóm 2, năm học 2016 - 2017 (Khoa Kinh tế - Quản lý khoá 28 và các khoa còn lại khóa ≤ 28)

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG    

    CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

PHÒNG ĐÀO TẠO

Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

Số: 35 /TB-ĐT

Hà Nội, ngày 23 tháng 3 năm 2017

THÔNG BÁO

Huỷ lớp, ghép lớp, gộp lớp -  tách đôi, tách ba, lớp nghỉ tuần đầu, nghỉ 2 tuần đầu

 HKIII, nhóm 2, năm học 2016 - 2017

(Khoa Kinh tế - Quản lý khoá 28 và các khoa còn lại khóa ≤ 28)

1. Danh sách các lớp hủy:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AC210

Kế toán doanh nghiệp

KETOANDN.5 (thứ Ba, giờ 6 – 7; thứ Năm, giờ 8 -10)

2

AE211

Đất nước học Anh, Mỹ

DATNUOCHOCANHMY.3 (thứ Ba, thứ Năm; giờ  3- 5)

3

AE300

Lý thuyết dịch

LTHUYETDICH.2 (thứ Năm, giờ 8 – 10)

4

AE320

Kỹ năng giao tiếp

KNGIAOTIEP.2 (thứ Sáu, giờ 8 – 10)

5

AE406

Dịch nói 2

DICHNOI2(ANH).1 (thứ Hai, giờ  3- 5; thứ Sáu, giờ 6 – 7)

6

AE426

Tiếng Anh kinh tế 1

ANHKTE1.1 (thứ Hai, giờ 1 – 4)

ANHKTE1.2 (thứ Tư, giờ 1 – 4)

7

AE427

Tiếng Anh kinh tế 2

ANHKTE2.2 (thứ Bảy, giờ 1 – 4)

8

AJ304

Ngữ pháp tiếng Nhật 2

NGUPHAPNHAT2.1 (thứ Ba, giờ 8- 10)

9

AJ315

Văn bản tiếng Nhật

VANBANNHAT.1 (thứ Ba, giờ 1 – 4)

10

AJ415

Văn hóa Nhật Bản 2

VHOANHAT2.1 (thứ Hai, giờ 3 – 5)

11

BA101

Quản trị học

QUANTRIHOC.2 (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

QUANTRIHOC.3 (thứ Hai, giờ  3- 5)

 12

BA102

Quản trị học đại cương

QUANTRIHOC.2 (Thứ Năm, giờ 1 – 5)

13

CS212

Kiến trúc máy tính

KTRUCMAYTINH.1.2_BT (thứ Bảy, giờ 8 -10)

14

CS315

Nguyên lý hệ điều hành

NLHEDIEUHANH.1_LT (thứ Năm, giờ 3 – 5)

NLHEDIEUHANH.1.1_BT (thứ Sáu, giờ 1 – 2)

15

EC221

Luật kinh tế

LUATKTE.3 (thứ Ba, giờ 8 -10)

LUATKTE.4 (thứ Sáu, giờ 8 – 10)

LUATKTE.5 (thứ Năm, giờ 3 – 5)

LUATKTE.6 (thứ Hai, giờ 8 – 10)

16

EL321

Ngữ pháp

NGUPHAP.1 (thứ Hai, giờ 6 - 7; thứ Năm, giờ 3 - 5)

17

EL323

Từ vựng và ngữ nghĩa

TVUNGNGUNGHIA.1 (thứ Năm, giờ 8 – 10)

18

EL425

Ngữ dụng

NGUDUNG.2 (thứ Sáu, giờ 8 – 10)

19

FN211

Tài chính doanh nghiệp

TAICHINHDN.7 (thứ Hai, giờ 8 – 10; thứ Tư, giờ 1 – 2)

20

GE203

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 1

KNANGGTANH1.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ  3- 4)

KNANGGTANH1.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

KNANGGTANH1.4 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 – 2)

KNANGGTANH1.5 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ  3- 4)

KNANGGTANH1.7 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 9)

21

GE204

Kỹ năng giao tiếp tiếng Anh 2

KNANGGTANH2.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

KNANGGTANH2.4 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 9)

KNANGGTANH2.5 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1- 2)

KNANGGTANH2.6 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

22

GE212

Kỹ năng tiếng Anh thương mại 1

KYNANGTIENGANHTM1.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 - 4)

KYNANGTIENGANHTM1.6 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

KYNANGTIENGANHTM1.7 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 9)

KYNANGTIENGANHTM1.9 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

KYNANGTIENGANHTM1.10 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 - 7)

KYNANGTIENGANHTM1.11 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 – 9)

KYNANGTIENGANHTM1.14 (thứ Ba, thứ Sáu; giờ 3 - 5)

23

GE213

Kỹ năng tiếng Anh thương mại 2

KYNANGTIENGANHTM2.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 - 4)

24

GE313

Tiếng Anh trung cấp nâng cao 1

ANHTCNC1.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 - 2)

ANHTCNC1.2 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 - 4)

25

GE314

Tiếng Anh trung cấp nâng cao 2

ANHTCNC2.2 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 3 – 4)

26

GF101

Tiếng Pháp 1

PHAP1.5 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

PHAP1.6 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8- 9)

27

GF102

Tiếng Pháp 2

PHAP2.8 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 8 – 9)

28

GJ101

Tiếng Nhật 1

NHAT1.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ  6- 7)

NHAT1.4 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 - 9)

29

GJ102

Tiếng Nhật 2

NHAT2.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ  6- 7)

NHAT2.3 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 7)

30

GZ101

Tiếng Trung 1

TRUNG1.4 (thứ Ba, thứ Năm; giờ  3- 5)

31

GZ102

Tiếng Trung 2

TRUNG2.4 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 - 7)

TRUNG2.5 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1 – 2)

32

GK102

Tiếng Hàn 2

TIENGHAN2.1 (LL) (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ  3- 4)

33

HM315

Quản lý dự án trong bệnh viện

QLYDUANBV.1 (thứ Năm, giờ 6 – 10)

34

IM201

Kỹ năng soạn thảo VB (MS ofice)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).9 (thứ Ba, giờ 1 – 5)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).17 (thứ Sáu, giờ 6 – 10)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).19 (thứ Sáu, giờ 6 – 10)

35

IP403

Thực tập ngành Hệ thống thông tin

TTHTTHONGTINQLY.1 (Chủ Nhật, giờ 6 – 9)

36

IS203

Vi tính tiếng Nhật

VITINHNHAT.3 (thứ Năm, giờ 2 – 5)

37

IS315

Mô hình hóa quy trình nghiệp vụ

MOHINHHOAQTRINHNVU.1 (thứ Ba, giờ 2 – 5)

38

IS316

Hạ tầng công nghệ thông tin

HATANGCNTTIN.1_LT  (thứ Bảy, giờ 3 – 5)

HATANGCNTTIN.1.1_BT (thứ Bảy, giờ  1- 2)

39

IS499

KLTN ngành Hệ thống thông tin

KLTNNGANHHTTTQL.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 5)

40

MA103

Số và cấu trúc đại số

SOCAUTRUCDS.1_LT (thứ Hai, giờ 3 - 4)

SOCAUTRUCDS.1.1_BT (thứ Năm, giờ 3 - 4)

SOCAUTRUCDS.1.2_BT (thứ Năm, giờ 3 - 4)

41

MA120

Đại số tuyến tính

DSTT.1_LT (thứ Ba, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

DSTT.1.1_BT (thứ Năm, giờ 3 – 4)

42

MA142

Đại số tuyến tính, giải tích và ứng dụng trong kinh tế

DSTTUDKTE.4_LT (thứ Ba, thứ Năm; giờ 1 – 2)

DSTTUDKTE.4.1_BT (thứ Sáu, giờ 8 – 9)

DSTTUDKTE.4.2_BT (thứ Sáu, giờ 8 – 9)

DSTTUDKTE.5.1_BT (thứ Bảy, giờ  3- 4)

43

MA231

Xác suất thống kê ứng dụng

XSTKEUDUNG.6_LT (thứ Hai, giờ 6 – 7; thứ Sáu, giờ 8 – 9)

XSTKEUDUNG.6.1_BT (thứ Tư, giờ 3 – 5)

XSTKEUDUNG.6.2_BT (thứ Tư, giờ 3 – 5)

44

MA235

Thống kê du lịch

TKEDULICH.1_LT (thứ Hai, giờ 6 - 7)

TKEDULICH.1.1_BT (thứ Sáu, giờ 3 – 4)

TKEDULICH.1.2_BT (thứ Sáu, giờ 1 – 2)

45

MA241

Toán tài chính

TOANTAICHINH.3_LT (thứ Hai, giờ 6 – 7)

TOANTAICHINH.3.1_BT (thứ Ba, giờ 6 – 7)

TOANTAICHINH.3.2_BT (thứ Ba, giờ 6 – 7)

46

MI201

Toán rời rạc

TOANROIRAC.1_LT (thứ Năm, giờ 6 - 7)

TOANROIRAC.1.1_BT (thứ Năm, giờ 8 - 9; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

TOANROIRAC.1.2_BT (thứ Năm, giờ 8 - 9; thứ Sáu, giờ 6 - 7)

47

MK337

Marketing trong kinh doanh du lịch

MARKETINGDULICH.1 (thứ Hai, giờ 3 – 5)

48

MK425

Quan hệ công chúng

QHECONGCHUNG.2 (thứ Sáu, giờ 6 – 10)

49

ML202

Tư tưởng Hồ Chí Minh

TUTUONGHCM.3 (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

50

NR429

KLTN: Chuyên sâu điều dưỡng nhi khoa

KLTN:DDUONGNHIKHOA.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 4)

51

NR439

KLTN: Chuyên sâu điều dưỡng các bệnh ngoại khoa

KLTN:BENHNGOAIKHOA.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 4)

52

NR449

KLTN: Chuyên sâu điều dưỡng Sản – Phụ khoa

KLTN:SANKHOA.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 4)

53

NR459

KLTN: Chuyên sâu y học cơ sở

KLTN:YHOCCOSO.1 (Chủ Nhật, giờ 1 – 4)

54

NW212

Mạng máy tính

MANGMT.1 (thứ Hai, giờ 2 – 5)

55

PE306

Tiếng Anh thực hành trong y tế 1

TIENGANHYTE1.1 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 6 – 7)

56

PE314

Tiếng Anh thực hành trong điều dưỡng 1

ANHDIEUDUONG1.3 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 – 10)

57

PE325

Tiếng Anh doanh nghiệp 1

ANHDN1.6 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ  3- 4)

58

PE336

Tiếng Anh du lịch 2

ANHDULICH2.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 6 – 7)

59

PE344

Tiếng Anh thực hành trong y tế 2B

ANHYTE2B.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1- 2)

60

PE347

Tiếng Anh thực hành trong điều dưỡng 2B

ANHDIEUDUONG2B.1 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 – 10)

61

PE404

Tiếng Anh trong tin học 2B

ANHTINHOC2B.1 (thứ Tư, thứ Sáu; giờ 8 – 10)

62

PG118

GDTC: Thể dục cơ bản

GDTC:THEDUCCB.3 (thứ Ba, giờ 3 – 4)

GDTC:THEDUCCB.5 (thứ Ba, giờ 8 – 9)

GDTC:THEDUCCB.6 (thứ Sáu, giờ 1 – 2)

 63

PJ322

Giảng dạy tiếng Nhật 1

GIANGDAYNHAT1.2 (thứ Bảy, giờ 3 – 5)

64

PJ325

Tiếng Nhật kinh tế 1

NHATKTE1.1 (thứ Sáu, giờ  3- 5)

65

PJ422

Giảng dạy tiếng Nhật 2

GIANGDAYNHAT2.3 (thứ Tư, giờ 8 – 10)

66

PH110

Khoa học môi trường và các yếu tố ảnh hưởng đến sức khỏe

KHMTSINHTHAI.1 (thứ Hai, giờ 6 – 10)

67

SE312

Kiểm thử và đảm bảo chất lượng phần mềm

KIEMTHUDBCL.1_LT (thứ Hai, giờ 1 - 2)

KIEMTHUDBCL.1.1_BT (thứ Hai, giờ 3 – 5)

68

SE487

CĐTN: Phát triển phần mềm

CĐTN:PTPHANMEM.1 (Chủ Nhật, giờ  1- 5)

69

SM421

Tập dượt nghiên cứu khoa học

TAPDUOTNCKH.2 (thứ Năm, giờ 3 – 5)

70

TR323

Các nghiệp vụ cơ bản trong kinh doanh lữ hành

NGHIEPVUCBKDLUHANH.1 (thứ Hai, giờ 1 – 4)

71

TR325

Nghiệp vụ hướng dẫn du lịch

NGHVUHDDULICH.1 (thứ Ba, giờ 1 – 5)

72

VC207

Đặc trưng văn hóa vùng miền Việt Nam

DTVHOAVUNGMIEN.1 (thứ Năm, giờ 2 – 5)

2. Danh sách các lớp ghép:

TT

 Mã môn

Tên môn

Lớp ghép

Lớp mới

1

IM201

Kỹ năng soạn thảo VB (MS office)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).12

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).13

KNSOANTHAOVB(MSOFFICE).12 (thứ Năm, giờ 6 – 10)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).16

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).18

KNSOANTHAOVB(MSOFFICE).18 (thứ Sáu, giờ 6 – 10)

2

MA100

Logic và suy luận toán học

LOGICSLTOAN.1.1_BT

LOGICSLTOAN.1.2_BT

LOGICSLTOAN.1.1_BT (thứ Hai, giờ 6 - 7)

LOGICSLTOAN.2.1_BT

LOGICSLTOAN.2.2_BT

LOGICSLTOAN.2.1_BT (thứ Ba, giờ 3 – 4)

LOGICSLTOAN.3.1_BT

LOGICSLTOAN.3.2_BT

LOGICSLTOAN.3.1_BT (thứ Hai, giờ 8 – 9)

3

MA101

Logic, suy luận toán học và kỹ thuật đếm

LOGICDEM.2.1_BT

LOGICDEM.2.2_BT

LOGICDEM.2.1_BT (thứ Hai, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

3. Danh sách các lớp gộp - tách đôi, tách ba:

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp gộp

Lớp tách đôi, tách ba

1

GZ253

Kỹ năng nghe, nói, đọc, viết Trung 6

NNĐV(TRUNG)6.1

NNĐV(TRUNG)6.2

NNĐV(TRUNG)6.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy, giờ 6 - 9; khoảng mã A22936 -  A226992)

NNĐV(TRUNG)6.2 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy, giờ 6 - 9; khoảng mã A27415 -  A28068)

2

IM201

Kỹ năng soạn thảo VB (MS ofice)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).6

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).7

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).8

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).6 (thứ Ba, giờ  1- 5; khoảng mã A23818 -  A27026)

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).7 (thứ Ba, giờ  1- 5; khoảng mã A27610-  A28270 )

KNSOANTHAOVB (MSOFFICE).8 (thứ Ba, giờ  1- 5; khoảng mã A27040 -  A27560 )

 

4. Danh sách lớp nghỉ tuần đầu

 TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AD312

 Bóng đá

 BONGDA.2 (thứ Hai, thứ Tư, thứ Sáu; giờ 3 – 4)

2

PE307

 Tiếng Anh thực hành trong y tế 2

 TIENGANHYTE2.1 (thứ Ba, thứ Năm, thứ Bảy; giờ 1-  2)

3

PE314

 Tiếng Anh thực hành trong điều dưỡng 1

 ANHDIEUDUONG1.3 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 8 -10)

4

PG115

GDTC: Bóng chuyền cơ bản

 GDTC:BONGCHUYENCB.9 (thứ Tư, giờ  6- 7)

5

VP312

 Sản xuất chương trình phát thanh truyền hình

 SANXUATCT&PTTH.1 (thứ Ba, giờ 6 – 9)

 


5. Danh sách lớp nghỉ 2 tuần đầu

TT

Mã môn

Tên môn

Lớp

1

AJ313

 Văn minh Nhật Bản

 VANMINHNHAT.1 (thứ Ba, giờ 3 – 5)

 VANMINHNHAT.2 (thứ Sáu, giờ 3 – 5)

2

AJ400

 Văn học Nhật Bản

 VANHOCNHAT.1 (thứ Hai, giờ 3 – 5)

 VANHOCNHAT.2 (thứ Ba, giờ 6 – 9)

 VANHOCNHAT.3 (thứ Năm, giờ 6 – 9)

3

GJ242

 Tiếng Nhật trung cấp 2

 NHATTC2.1 (thứ Ba, thứ Năm; giờ 6 – 9; thứ Bảy, giờ 2 – 5)

4

TJ314

 Dịch viết

 DICHVIET(NHAT).1 (thứ Sáu, giờ 1- 4)

 DICHVIET(NHAT).2 (thứ Sáu, giờ 6 – 9)

5

TJ414

 Dịch nói

 DICHNOI(NHAT).2 (thứ Bảy, giờ 2- 5)

 



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-4) 38 58 73 46 
(84-4) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.