Bộ môn Công tác xã hội

Danh sách Điểm QT và Điểm cộng môn Tâm lý học đại cương HK1, nhóm 2, năm học 2012-2013

ĐẠI HỌC THĂNG LONG                                                                      

                                                                                                                   

DANH SÁCH ĐIỂM QUÁ TRÌNH VÀ ĐIỂM CỘNG CỦA SINH VIÊN

HK I NHÓM 2 NĂM HỌC 2012-2013

                                                                                                                   

                                                                                                                   

Mã lớp: 4S664                                                                                          

Mã môn: PS200                                                                                        

Môn học: Tâm lý học đại cương                                                             

                                                                                                                   

TT

Họ và tên

Mã SV

Lớp

Quá trình

Ghi chú

1

Nguyễn Thị Mơ

A12878

SN21a1

6.7

2

Tống Thị Ngọc

A18336

SN24g1

6.7

3

Lê Thị Mây

A18344

SN24e1

6.5

4

Vũ Thành Chung

A18393

SN24e1

8.2

5

Hoàng Thị Hồng Tâm

A18425

SN24g1

10.0

6

Vũ Thị Nụ

A18471

SN24g1

7.8

7

Hoàng Thị Hoà

A18586

SN24g1

9.2

8

Trương Thị Diệu Thuý

A18630

SN24g1

8.3

9

Lê Ngọc Hương

A18650

SN24g1

7.5

10

Nguyễn Thị Thơm

A18708

SN24g1

7.5

11

Nguyễn Minh Khanh Huyền

A18715

QH24c1

8.4

12

Đoàn Hùng Dũng

A18723

SN24e1

4.7

13

Nguyễn Thuỳ Linh

A18730

SN24g1

7.7

14

Vũ Thị Minh Nguyệt

A18773

SN24g1

6.0

15

Phùng Thị Huyền Trang

A18783

SN24g1

7.4

16

Vũ Thị Mỹ

A18789

SN24g1

9.2

17

Nguyễn Hoàng Nam

A18803

QH24c1

8.2

18

Lê Thị Huệ

A18821

SN24g1

8.5

19

Trần Thị Trang

A18866

XW24a1

8.2

20

Hoàng Thị Việt Chinh

A18950

SN24e1

8.0

21

Trần Tuấn Anh

A19009

SN24g1

10.0

22

Trần Thị Xuyến

A19031

SN24g1

9.4

23

Đỗ Hải Anh

A19051

SN24g1

8.8

24

Nguyễn Thị Chiêm

A19172

SN24g1

9.0

25

Phạm Ngọc Hà

A19237

SN24g1

6.1

26

Nguyễn Công Tùng

A19290

SN24e1

5.4

27

Nguyễn Thùy Dương

A19292

QH24g1

2.3

CT

28

Chu Văn Kiên

A19328

SN24g1

7.4

29

Đặng Thị Cẩm Nhung

A19332

SN24g1

7.0

30

Nguyễn Thị Thu Nhung

A19335

SN24e1

8.3

31

Nguyễn Thị Mai

A19338

SN24g1

8.4

32

Nguyễn Văn Tiến

A19391

SN24g1

7.2

33

Nguyễn Thị Tuyến

A19414

SN24e1

7.2

34

Nguyễn Thị Thanh Dung

A19418

SN24e1

6.5

35

Cao Thu Huệ

A19421

QH24c1

7.5

36

Nguyễn Bích Hậu

A19434

SN24b1

7.5

37

Phạm Thị Thu Hà

A19449

SN24e1

8.7

38

Hoàng Thị Phương Mai

A19459

SN24g1

4.9

39

Tạ Thị Kiều Chinh

A19460

QH24e1

4.3

40

Nguyễn Văn Chiến

A19463

SN24g1

6.0

41

Ninh Thị Trang

A19512

SN24g1

10.0

42

Bùi Thị Hải Đăng

A19517

SN24g1

8.3

43

Nguyễn Thị Oanh

A19537

SN24g1

7.4

44

Lê Đức Hiệp

A19555

SN24g1

7.8

45

Phạm Thị Nguyên

A19558

SN24g1

7.8

46

Thân Thị Lệ

A19562

SN24e1

6.5

47

Đặng Tuyết Thoa

A19574

SN24c1

10.0

48

Đoàn Hương Giang

A19629

QB24c6

3.4

CT

49

Huỳnh Thu Hậu

A19744

SN24c1

8.3

50

Trần Thu Thảo

A19764

SN24e1

7.3

51

Nguyễn Thị Thu Hà

A19793

QB24c6

7.2

52

Nguyễn Thị Thanh

A19893

QB24c6

6.2

53

Luyện Thị Lan Anh

A20065

SN24e1

8.5

54

Bùi Thị Lan Anh

A20296

SN24g1

8.5

55

Vũ Thị Thu Hường

A20297

SN24g1

6.2

56

Lê Hoàng Thiên Vũ

A20320

SN24g1

0.0

CT

 

Mã lớp: 6S664                                                                                           

Mã môn: PS200                                                                                         

Môn học: Tâm lý học đại cương                                                              

                                                                                                                     

TT

Họ và tên

Mã SV

Lớp

Quá trình

Ghi chú

1

Lê Thu Hương

A08368

XW18e

0.3

CT

2

Kim Quang Huy

A17033

QH23g1

4.5

3

Trần Minh Thu

A17047

QH23d1

4.6

4

Mai Thị Hiền

A18420

SN24d1

7.5

5

Nguyễn Thanh Thủy

A18495

SN24d1

6.4

6

Nguyễn Duy Cường

A18507

QB24g1

3.3

CT

7

Nguyễn Huyền Trang

A18573

QB24d2

9.1

8

Vũ Thanh Hằng

A18597

QB24e1

0.0

CT

9

Đỗ Lâm Thư

A18609

QB24b1

0.0

CT

10

Trần Thuỳ Dương

A18660

XW24c1

2.3

CT

11

Phạm Quốc Vương

A18718

QH24c1

4.5

12

Nguyễn Thu Trang

A18733

SN24d1

0.0

CT

13

Nguyễn Thanh Thủy

A18788

QH24c1

4.3

14

Nguyễn Hoàng Hải

A18859

QB24b2

0.0

CT

15

Đặng Thuỳ Linh

A18968

SN24d1

8.5

16

Nguyễn Thị Loan

A19082

SN24d1

8.5

17

Nguyễn Tiến Dũng

A19091

SN24d1

0.0

CT

18

Hoàng Thị Thuý Lan

A19112

SN24d1

7.9

19

Phan Tuấn Khôi

A19254

QH24d1

7.1

20

Đặng Thị Khánh Chi

A19298

SN24d1

7.2

21

Nguyễn Văn Chương

A19437

QH24c1

4.1

22

Phùng Lê Na

A19575

SN24g2

8.5

23

Đinh Thị Thu Phương

A19599

QB24g3

5.3

24

Vũ Thị Ngọc Hân

A19638

SN24g2

7.2

25

Đỗ Thị Hồng Nhung

A19644

QB24g3

6.0

26

Trần Hương Giang

A19668

SN24d1

6.9

27

Nguyễn Thị Bích Phương

A19696

SN24g2

0.0

CT

28

Ngô Thị Thuỷ

A19727

SN24g2

8.4

29

Đoàn Thị Trang

A19730

SN24d1

6.5

30

Trần Ngọc Hoa

A19733

SN24g2

6.7

31

Nguyễn Thị Trang

A19768

SN24g2

0.0

CT

32

Phạm Khánh Huyền

A19772

SN24d1

7.5

33

Phạm Tiến Công

A19792

QB24g4

4.8

34

Nguyễn Văn Hùng

A19794

SN24g2

4.6

35

Phạm Minh Anh

A19802

QB24c6

0.0

CT

36

Nguyễn Thị Quỳnh Nhung

A19816

SN24g2

4.7

37

Nguyễn Thành Hưng

A19820

QB24c6

0.0

CT

38

Vũ Thị Thu Huyền

A19832

SN24g2

0.0

CT

39

Nguyễn Trung Hiếu

A19848

SN24d1

5.6

40

Hoàng             Dũng

A19853

SN24g2

5.3

41

Phạm Thị Thu Thảo

A19859

SN24g2

6.7

42

Dương Ngọc Thảo

A19862

SN24d1

8.0

43

Lê Thị Hà

A19903

SN24g2

6.2

44

Đỗ Thị Liên

A19922

SN24g2

8.0

45

Ngô Mạnh Hưng

A19942

SN24g2

3.7

CT

46

Nguyễn Thu Hiền

A19955

SN24g2

8.9

47

Mai Thị Yên

A19956

SN24g2

4.3

48

Nguyễn Văn       Toàn

A19983

SN24g2

6.4

49

Nguyễn Thị Kim Dung

A19997

SN24g2

7.8

50

Nguyễn Thị Hương

A20110

SN24g2

9.2

51

Đồng Thị Thu Hằng

A20129

SN24d1

0.0

CT

52

Đoàn Thị Nõn

A20133

SN24g2

8.2

53

Nguyễn Thị Hạnh

A20140

SN24g2

6.0

54

Nguyễn Thị Phương Thảo

A20168

QH24c1

3.6

CT

55

Nguyễn Thành Công

A20224

SN24g2

5.7

56

Trịnh Thị Nhung

A20228

SN24g2

6.5

57

Lâm Hoàng Thành

A20243

SN24g2

5.2

58

Dương Thị Quyên

A20260

SN24g2

8.8

59

Phan Lê Anh

A20261

SN24g2

6.8

60

Ngô Thị Loan

A20264

SN24g2

7.2

61

Trần Hải Nam

A20273

SN24g2

5.1

62

Nguyễn Thị My

A20274

SN24g2

8.7

63

Nguyễn Sơn Hải

A20289

SN24g2

10.0

64

Trịnh Thị Oanh

A20299

SN24g2

8.0

 



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.