THÔNG BÁO làm thủ tục nhận chứng chỉ kế toán máy Fast Accounting

 

TRƯỜNG ĐẠI HỌC THĂNG LONG

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

KHOA KINH TẾ - QUẢN LÝ

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

BỘ MÔN KẾ TOÁN

Hà Nội, ngày 21 tháng 12 năm 2016

THÔNG BÁO

V/v làm thủ tục nhận chứng chỉ kế toán máy Fast Accounting

Bộ môn kế toán - Khoa kinh tế quản lý kết hợp với Công ty cổ phần quản lý phần mềm FAST đang có kế hoạch làm chứng chỉ Kế toán máy Fast Accounting cho sinh viên. Đối tượng được cấp chứng chỉ là các sinh viên chuyên ngành kế toán đã học môn Kế toán máy trong kỳ II, kỳ III niên khóa 2015-2016 và kỳ I niên khóa 2016- 2017 và có điểm thi từ 7 trở lên (xem danh sách kèm theo). Những sinh viên thuộc đối tượng trên nếu có nhu cầu nhận chứng chỉ cần nộp:

- 01 ảnh 3x4, sau ảnh ghi rõ các thông tin: Số thứ tự (ghi theo số thứ tự của danh sách kèm theo; Họ và tên; Ngày tháng năm sinh; Nơi sinh

- Lệ phí làm và cấp chứng chỉ: 60.000 đồng/sinh viên.

Thời gian nộp: từ Thứ 2 (26/12/2016) đến Thứ 6 (30/12/2016) tại Khoa Kinh tế-Quản lý (sinh viên nộp cho cô Mai Hương - Giáo vụ Khoa, cho phép sinh viên nộp hộ)

BỘ MÔN KẾ TOÁN

DANH SÁCH SINH VIÊN ĐỦ ĐIỀU KIỆN CẤP CHỨNG CHỈ FAST ACCOUNTING

STT

Mã SV

Họ và tên

Lớp

Điểm thi

Học kỳ

 Ghi chú

1

A21597

Nguyễn Khánh Vân

QA25e2

7,8

21516

2

A21508

Nguyễn Thị Ngọc Huyền

QA25g5

7,3

21516

3

A22153

Phạm Thị Ngọc Huyền

QA25b2

7,0

21516

4

A20409

Nguyễn Thanh Tùng

QA25g1

9,5

21516

5

A20533

Nguyễn Thúy Quỳnh

QA25g1

7,0

21516

6

A20577

Hoàng Nguyên Hạnh

QA25c1

7,5

21516

7

A20670

Lê Thị Thùy Trang

QA25c1

9,0

21516

8

A20777

Vi Thị Hoài

QA25g2

7,0

21516

9

A20885

Vũ Thị Thanh Thủy

QA25e1

7,5

21516

10

A20950

Lê Thu Thảo

QA25g3

8,0

21516

11

A21014

Lê Thị Hà Trang

QA25b1

8,3

21516

12

A21149

Lê Thùy Linh

QA25g4

9,0

21516

13

A21357

Lê Ngọc Bích

QA25b2

7,5

21516

14

A21411

Trần Thu Hằng

QA25d1

8,0

21516

15

A21713

Nguyễn Hà Ly

QA25g6

9,8

21516

16

A21846

Đặng Ph­ương Thảo

QA25a1

8,0

21516

17

A21861

Nguyễn Thị Mai Bảo Trâm

QA25g6

7,3

21516

18

A21873

Phạm Thị Hồng Mai

QA25g6

7,0

21516

19

A21959

Nguyễn Thị Lan Ph­ương

QA25g6

7,5

21516

20

A22067

Nguyễn Xuân Thu

QA25g7

7,8

21516

21

A22090

Đào Huy Hoàng

QA25g7

7,8

21516

22

A22151

Hồ Sỹ Quang

QA25g7

8,8

21516

23

A23069

Nguyễn Thanh Huyền

QA26c1

9,3

21516

24

A20481

Nguyễn Khánh Huyền

QA25g1

7,6

31516

25

A20489

Nguyễn Hải Yến

QA25a1

7,5

31516

26

A20693

Đặng Thu Ph­ương

QA25b1

8,0

31516

27

A20815

Nguyễn Hồng Nhung

QA25g2

7,0

31516

28

A21357

Lê Ngọc Bích

QA25b2

9,3

31516

29

A21364

Phạm Thị Anh

QA25g5

8,0

31516

30

A21469

Nguyễn Minh Huyền

QA25g5

9,5

31516

31

A21556

D­ương Diệu Linh

QA25b2

7,2

31516

32

A21847

Nguyễn Bảo Ngọc

QA25c3

8,4

31516

33

A21898

Lê Thanh Nga

QA25c3

8,8

31516

34

A22219

Trần Thị Ngọc

QA25g7

7,0

31516

35

A17419

Tr­ương Thị Kiều Thu

QA23d1

8,0

31516

36

A20559

Nguyễn Thị Hồng Nhung

QA25c1

7,0

31516

37

A20709

Nguyễn Thị Thu

QA25d1

7,5

31516

38

A20865

Đ­ờng Thu Mai

QA25c2

7,2

31516

39

A21085

Đoàn Thị Thúy Hằng

QA25c1

8,5

31516

40

A21242

Nguyễn Thị Hải Yến

QA25g4

8,2

31516

41

A21821

Trần Hải Yến

QA25b2

7,2

31516

42

A22225

Nguyễn Thị Nhung

QA25g6

7,0

31516

43

A22351

Đào Thị Hồng Ngọc

QA26d1

7,0

31516

44

A22358

Nguyễn Thị Yến Thanh

QA26e1

8,8

31516

45

A22375

Vũ Thị Thu Trang

QA26e1

7,5

31516

46

A22586

Nguyễn Thu Huyền

QA26g1

8,0

31516

47

A22741

L­ương Thanh Huyền

QA26e1

8,0

31516

48

A22762

Đồng Ngọc Anh

QA26e1

8,0

31516

49

A22776

Phạm Minh Hiền

QA26d1

9,0

31516

50

A23164

Đoàn Thu Hiền

QA26e2

8,0

31516

51

A23196

Lê Minh Sơn

QA26g2

7,5

31516

52

A23332

Tr­ương Thị Hải Anh

QA26g3

7,0

31516

53

A23352

Phạm Thị Giang

QA26g3

8,0

31516

54

A23547

Vũ Thị Trang

QA26g3

9,0

31516

55

A23574

Trịnh Tuấn Duy

QA26e3

7,0

31516

56

A23598

Vũ Hồng Hoa

QA26e4

7,2

31516

57

A23608

Phạm Đức Long

QA26g3

9,8

31516

58

A23720

Hoàng Nhật Linh

QA26g4

8,0

31516

59

A24112

Nguyễn Thị Trinh

QA26g4

7,5

31516

60

A24166

Phùng Thị Minh Thu

QA26g5

10,0

31516

61

A24193

Nguyễn Thanh Huyền

QA26d3

8,8

31516

62

A24212

Nguyễn Thị Thúy Hằng

QA26d3

8,5

31516

63

A24258

Trần Hoài Nam

QA26d3

9,5

31516

64

A20752

Nguyễn Anh Tuấn

QA25c1

9,8

11617

65

A21443

Nguyễn Ph­ương Ngọc

QA25g5

8,3

11617

66

A21631

Lê Thị Ph­ương Anh

QA25g5

9,3

11617

67

A22533

Vũ Bảo Trâm

QA26d1

8,5

11617

68

A22337

Trần Thị Thu

QA26g1

9,0

11617

69

A22755

L­ương Thị Thu H­ương

QA26e1

8,5

11617

70

A22636

Nguyễn Thị Bằng Th­ương

QA26g1

7,8

11617

71

A23988

Ngô Thị Lệ Quyên

QA26g4

8,0

11617

72

A22571

Nguyễn Thùy D­ương

QA26d1

8,3

11617

73

A16964

Đặng Việt Thắng

QA23g3

7,0

11617

74

A17095

Trần Hoàng Trung

QA23c1

8,0

11617

75

A21161

Nguyễn Ph­ương Thảo

QA25e1

7,5

11617

76

A21202

Đỗ Thị Hà Thu

QA25g4

8,0

11617

77

A21307

Hoàng Diệu H­ương

QA25d1

7,0

11617

78

A21731

Nguyễn Tuyết Nhung

QA25a1

9,5

11617

79

A21984

Trần Thục Ph­ương

QA25c3

8,0

11617

80

A22376

Nguyễn Châu Hoàng Oanh

QA26c1

9,0

11617

81

A22411

Hoàng Ngọc Anh

QA26d1

7,0

11617

82

A22414

Nguyễn Thu Thảo

QA26e1

9,5

11617

83

A22483

Nguyễn Công Quyền

QA26g1

9,0

11617

84

A22494

Nguyễn Thị Thu Trang

QA26e1

7,5

11617

85

A22512

Trịnh Ngọc Xuân

QA26d1

9,5

11617

86

A22601

Nguyễn Thị Hải Yến

QA26d1

7,8

11617

87

A22613

Bạch Lan Ph­ương

QA26a1

8,0

11617

88

A22826

Nguyễn Thị Huyền Trang

QA26e2

9,8

11617

89

A22885

Nguyễn Thị Thi

QA26e2

7,3

11617

90

A22886

Trần Ngọc Anh

QA26d1

7,3

11617

91

A22915

Phạm Thị Khánh Huyền

QA26e2

9,0

11617

92

A22927

Nguyễn Thu H­ương

QA26g2

9,3

11617

93

A22949

Phạm Thu Thủy

QA26e2

8,8

11617

94

A22972

Phạm Thị Quỳnh Trang

QA26e2

9,3

11617

95

A22977

Văn Ph­ương Thảo

QA26d2

8,8

11617

96

A23033

Nguyễn Thị Quỳnh Anh

QA26d1

8,5

11617

97

A23077

Nguyễn Thiện Linh

QA26e2

8,3

11617

98

A23078

Nguyễn Ph­ương Ly

QA26d2

7,3

11617

99

A23134

Giang Ngọc Minh

QA26d2

7,5

11617

100

A23137

Nguyễn Hữu Hải

QA26e2

7,0

11617

101

A23217

Nguyễn Ph­ương Nga

QA26e3

7,5

11617

102

A23251

Nguyễn Thị Thanh H­ương

QA26e3

8,8

11617

103

A23315

Lê Thị Thu Quyên

QA26d2

8,0

11617

104

A23362

Nguyễn Thu H­ờng

QA26e3

8,8

11617

105

A23369

Nguyễn Thị Giang

QA26e3

10,0

11617

106

A23401

Nguyễn Thị Minh Thúy

QA26e3

9,5

11617

107

A23447

Nguyễn Văn Bảo

QA26g3

8,0

11617

108

A23459

Vũ Thị Kim Duyên

QA26e3

8,3

11617

109

A23491

Trần Thị Lan Anh

QA26g3

7,0

11617

110

A23513

Nguyễn Thị Ph­ương

QA26e3

7,8

11617

111

A23526

Cao Nhật Thảo

QA26a1

7,8

11617

112

A23529

Đinh Thu Hà

QA26e3

10,0

11617

113

A23643

Nguyễn Thị Thu Ph­ương

QA26g3

7,5

11617

114

A23657

Nguyễn Thị Ph­ương Anh

QA26g3

7,0

11617

115

A23709

Trần Ngọc Nh­ư

QA26g4

9,0

11617

116

A23758

Nguyễn Ngọc Mai

QA26g4

8,5

11617

117

A23765

Nguyễn Bích Ngọc

QA26e4

9,0

11617

118

A23883

Phạm Vũ Cẩm Linh

QA26g4

8,0

11617

119

A23896

Vũ Thị Hà

QA26g4

8,0

11617

120

A24085

Nguyễn Thị Hoa

QA26g4

10,0

11617

121

A24184

Trần Thị Hồng Trang

QA26g5

7,3

11617

122

A24199

Nguyễn Quỳnh Trang

QA26e4

7,5

11617

123

A25092

Nguyễn Thị Tuyết

QA27g2

7,3

11617

124

A25224

Phạm Minh Ngọc

QA27g2

7,5

11617

125

A25477

Trần Hải Ly

QA27g3

7,5

11617

 



Video nên xem

Bản đồ

Thông tin liên hệ

Đường Nghiêm Xuân Yêm - Đại Kim - Hoàng Mai - Hà Nội
(84-24) 38 58 73 46 
(84-24) 35 63 67 75 
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.
This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.